Công Ty TNHH Giày Thụy Nguyên Hồng Kông
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 8 - 2022
Địa chỉ: Thôn Hoài Việt, Xã Sơn Hà, Huyện Thái Thụy, Thái Bình Bản đồ
Address: Hoai Viet Hamlet, Son Ha Commune, Thai Thuy District, Thai Binh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Giày Thụy Nguyên Hồng Kông có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear)
Mã số thuế: Enterprise code:
1001252499
Điện thoại/ Fax: 0975018789
Tên tiếng Anh: English name:
Thuy Nguyen Hong Kong Shoes Co., LTD
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Thuy Nguyen Hong Kong Shoes Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phí Văn Thiết
Các loại thuế: Taxes:
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giày Thụy Nguyên Hồng Kông
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 1394
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (Manufacture of sports goods) 3230
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 2610
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 2826
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 1311
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 1512
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning and dressing of leather; dressing and dyeing of fur) 1511
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Giày Thụy Nguyên Hồng Kông
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Xin Yuan
Địa chỉ: Lô 38 - 38A1-a và 38A2, KCN Trà Nóc 1, Phường Bình Thủy, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Lot 38 - 38a1-A And 38a2, Tra Noc 1 Industrial Zone, Binh Thuy Ward, Can Tho City, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH MTV Pho Lo
Địa chỉ: Số 1137/26/9 Đường Nguyễn Xiển, Khu phố Bến Đò, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 1137/26/9, Nguyen Xien Street, Ben Do Quarter, Long Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Giày Hong Chang
Địa chỉ: Lô A10- Cụm Công nghiệp Tân Lập, Ấp Tân Lập, Xã Tân Nhuận Đông, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Lot A10- Cum Cong Nghiep Tan Lap, Tan Lap Hamlet, Tan Nhuan Dong Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Giày Da Trang Mai
Địa chỉ: Thửa đất số 193, tờ bản đồ số 18, Thôn 4, Xã Trà Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 193, To Ban Do So 18, Hamlet 4, Tra Tan Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp - Thương Mại - Đầu Tư Phú Lâm - Xưởng Giày Vĩnh Long
Địa chỉ: Thửa số 289, 290 tở bản đồ số 6, tổ 21, ấp Thạnh an, Xã Hòa Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua So 289, 290 To Ban Do So 6, Civil Group 21, Thanh An Hamlet, Hoa Hiep Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Plastic Tuyết Anh
Địa chỉ: 43/7B Nguyễn Văn Bứa, Ấp 6, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 43/7B Nguyen Van Bua, Hamlet 6, Ba Diem Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMSX Tiêu Cương
Địa chỉ: Thửa Đất Số 5551 Tờ Bản Đồ Số 7, Thôn Vũ Lao, Xã Nam Hồng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Thua Dat So 5551 To Ban Do So 7, Vu Lao Hamlet, Nam Hong Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Giày Huy Phương
Địa chỉ: 277/42/10 Âu Cơ, Tổ 8, Khu vực 3, Phường Quy Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 277/42/10 Au Co, Civil Group 8, Khu Vuc 3, Quy Nhon Tay Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Giày Dép Tấn Phước Tiến
Địa chỉ: 33/1 đường Tô Ngọc Vân, Khu phố 35, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 33/1, To Ngoc Van Street, Quarter 35, Thoi An Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vinh Thăng Việt Nam
Địa chỉ: C27-DC38, đường D11, KDC Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: C27-DC38, D11 Street, KDC Viet Sing, Quarter 4, An Phu Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giày Thụy Nguyên Hồng Kông
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giày Thụy Nguyên Hồng Kông được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Giày Thụy Nguyên Hồng Kông
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giày Thụy Nguyên Hồng Kông được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Giày Thụy Nguyên Hồng Kông tại địa chỉ Thôn Hoài Việt, Xã Sơn Hà, Huyện Thái Thụy, Thái Bình hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1001252499
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu