Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ngôi Sao Vàng Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập (Founding date): 29 - 9 - 2014
Địa chỉ: Khu Đồng Minh - Phường Phương Đông - Thành phố Uông Bí - Quảng Ninh Bản đồ
Address: Khu Dong Minh, Phuong Dong Ward, Uong Bi City, Quang Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ngôi Sao Vàng Tỉnh Quảng Ninh có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
0200890455-001
Điện thoại/ Fax: 02256578771
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế TP Uông Bí
Người đại diện: Representative:
Vũ Thị Thủy
Địa chỉ N.Đ.diện:
Khu Đồng Minh-Phường Phương Đông-Thành phố Uông Bí-Quảng Ninh
Representative address:
Khu Dong Minh, Phuong Dong Ward, Uong Bi City, Quang Ninh Province
Các loại thuế: Taxes:
Cách tính thuế: Taxes solution:
Không phải nộp thuế giá trị
Ngành Đ.ký kinh doanh của Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ngôi Sao Vàng Tỉnh Quảng Ninh
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 15200
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of made-up textile articles, except) 13220
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 15120
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning and dressing of leather; dressing and dyeing of fur) 15110
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ngôi Sao Vàng Tỉnh Quảng Ninh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Chuyển Nhà Tâm An Moving
Địa chỉ: Số B32, ngõ 1 xóm Giếng, thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No B32, Lane 1, Gieng Hamlet, Co Dien A Hamlet, Xa, Thanh Tri District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hanh Lương
Địa chỉ: Thôn Văn Vật, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Van Vat Hamlet, Dong Quang Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Phong Thành Thái Nguyên
Địa chỉ: Xóm Cẩm 3, Xã Phú Lạc, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Cam 3 Hamlet, Phu Lac Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Và DV Hoàng Kỳ
Địa chỉ: Số 07B/119 Lê Thánh Tông, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 07B/119 Le Thanh Tong, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải 1975
Địa chỉ: Thôn Đông, Xã Bố Trạch, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Dong Hamlet, Bo Trach Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Tài Phúc Thịnh
Địa chỉ: 1479, Đường Tỉnh Lộ 768, Tổ 12, KP. Vàm, Phường Trảng Dài, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: 1479, Duong, Tinh Lo 768, Civil Group 12, KP. Vam, Trang Dai Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Duy Hùng
Địa chỉ: Thôn Lỉnh Dầu, Xã Tam Dương Bắc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Linh Dau Hamlet, Tam Duong Bac Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Vận Tải Nam Phương
Địa chỉ: Thôn Đồng Ao, Xã Tân Thanh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Dong Ao Hamlet, Tan Thanh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Vận Tải Hợp Hoa
Địa chỉ: Tổ dân phố Hồng Sơn, Phường Lý Thường Kiệt, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Hong Son Civil Group, Ly Thuong Kiet Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Đình Long
Địa chỉ: Số nhà 272, đường Lê Đại Hành, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 272, Le Dai Hanh Street, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Thông tin về Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ngôi Sao Vàng Tỉnh Quảng Ninh
Thông tin về Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ngôi Sao Vàng Tỉnh Quảng Ninh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ngôi Sao Vàng Tỉnh Quảng Ninh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ngôi Sao Vàng Tỉnh Quảng Ninh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ngôi Sao Vàng Tỉnh Quảng Ninh tại địa chỉ Khu Đồng Minh - Phường Phương Đông - Thành phố Uông Bí - Quảng Ninh hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0200890455-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu