Công Ty TNHH MTV Đầu Tư Xây Dựng Hongkong
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 3 - 2021
Địa chỉ: Số 57, ngõ 118, Nguyễn Bình, Phường Quảng Yên , Thị xã Quảng Yên , Quảng Ninh Bản đồ
Address: No 57, Lane 118, Nguyen Binh, Quang Yen Ward, Quang Yen Town, Quang Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH MTV Đầu Tư Xây Dựng Hongkong có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport)
Mã số thuế: Enterprise code:
5702077242
Điện thoại/ Fax: 0974188266
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Hongkong Co,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Người đại diện: Representative:
Lê Hồng Ca
Địa chỉ N.Đ.diện:
Giếng Chanh, Phường Quảng Yên, Thị xã Quảng Yên, Quảng Ninh
Representative address:
Gieng Chanh, Quang Yen Ward, Quang Yen Town, Quang Ninh Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Đầu Tư Xây Dựng Hongkong
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 30110
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats) 30120
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 85590
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 93290
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of grain mill products) 10612
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 28110
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 15200
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 20120
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 23910
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 20290
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 14200
Sản xuất than cốc (Manufacture of coke oven products) 19100
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (Growing spices, herbs, perennials) 128
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp (Afforestation, tending and nursing of forest trees) 210
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH MTV Đầu Tư Xây Dựng Hongkong
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Thuỷ Thành Long
Địa chỉ: Số nhà 08, Thôn Hà Dương Nghĩa Châu, Xã Nghĩa Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 08, Ha Duong Nghia Chau Hamlet, Nghia Hung Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH TD195 Cargo Express
Địa chỉ: Số 45, đường Hải Thượng Lãn Ông, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 45, Hai Thuong Lan Ong Street, Vinh Phu Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Logistics Bạch Đằng
Địa chỉ: Tổ Dân Phố Sim Bấc, Phường Hòa Bình, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Sim Bac Civil Group, Hoa Binh Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Hùng Thịnh Phát
Địa chỉ: Số 483, Tổ 6, Khu phố Miễu, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 483, Civil Group 6, Mieu Quarter, Phuoc Tan Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV Xuân My Logistics
Địa chỉ: 34 Đốc Binh Kiều, Phường Bình Đức, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 34 Doc Binh Kieu, Binh Duc Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Sông Biển Thái Thụy
Địa chỉ: Số nhà 215, TDP số 6, Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 215, TDP So 6, Thai Thuy Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Biển DNT
Địa chỉ: Thôn 1, Hải Minh, Xã Hải Anh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Hai Minh, Xa, Hai An District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Phúc Minh Trường
Địa chỉ: Số 177 đường Đồng Miễu, TDP Bao Trình, Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 177, Dong Mieu Street, TDP Bao Trinh, Thai Thuy Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Đttm Trung Đạt
Địa chỉ: Thôn 38, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Hamlet 38, Xuan Truong Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Bluewave Shipping
Địa chỉ: Số 619+621 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 619+621 Nguyen Binh Khiem, Dong Hai Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Đầu Tư Xây Dựng Hongkong
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Đầu Tư Xây Dựng Hongkong được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH MTV Đầu Tư Xây Dựng Hongkong
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Đầu Tư Xây Dựng Hongkong được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH MTV Đầu Tư Xây Dựng Hongkong tại địa chỉ Số 57, ngõ 118, Nguyễn Bình, Phường Quảng Yên , Thị xã Quảng Yên , Quảng Ninh hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5702077242
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu