Công Ty TNHH Xây Dựng Bimeco
Ngày thành lập (Founding date): 12 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số Nhà 1287 Đường Trần Phú, Tổ 7, Khu Bạch Đằng, Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 1287, Tran Phu Street, Civil Group 7, Khu Bach Dang, Quang Hanh Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
5702225500
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Bimeco Construction Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Hoán
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Bimeco
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Xây Dựng Bimeco
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thiết Kế - Xây Dựng - Nội Thất Kiến Gia Trần
Địa chỉ: Số Nhà 37/2G, Tổ 4, Ấp Võ Dõng 2, Xã Gia Kiệm, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 37/2G, Civil Group 4, Vo Dong 2 Hamlet, Gia Kiem Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Xây Dựng & Cơ Điện Minh Phát
Địa chỉ: Số 6 ngách 62A ngõ 259 phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 6, 62a Alley, Lane 259, Vinh Hung Street, Vinh Hung Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Hoà Phúc
Địa chỉ: Số 21A ngõ 2/16, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 21a, Lane 2/16, Hoang Liet Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Long Tiến
Địa chỉ: Số 242 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 242, Chien Thang Street, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Bimeco
Địa chỉ: Số Nhà 1287 Đường Trần Phú, Tổ 7, Khu Bạch Đằng, Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 1287, Tran Phu Street, Civil Group 7, Khu Bach Dang, Quang Hanh Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Dung Quất
Địa chỉ: Khu dân cư Sơn Tịnh, Phường Trương Quang Trọng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Son Tinh Residential Area, Truong Quang Trong Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Xây Dựng Nhật Cường
Địa chỉ: D19/30A, Ấp 50, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: D19/30a, Hamlet 50, Tan Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Hồng Thương
Địa chỉ: Xóm Nam Vang, Xã Quảng Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nam Vang Hamlet, Quang Chau Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Kế Và Xây Dựng MTV Tâm Hồng Phát
Địa chỉ: Xóm Liên Mậu 1, Ngã ba Quê Ngoại, Xã Kim Liên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Lien Mau 1 Hamlet, Nga Ba Que Ngoai, Kim Lien Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Tổng Hợp Hoàng Dương
Địa chỉ: Thôn Phạ 1, Xã Cảm Nhân, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Pha 1 Hamlet, Cam Nhan Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Bimeco
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Bimeco được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Xây Dựng Bimeco
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Bimeco được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Xây Dựng Bimeco tại địa chỉ Số Nhà 1287 Đường Trần Phú, Tổ 7, Khu Bạch Đằng, Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5702225500
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu