Công Ty Cổ Phần TM & DV Vận Tải 368
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 9 - 2018
Địa chỉ: Số 239 Nguyễn Văn Cừ, Phường Hồng Hải , Thành phố Hạ Long , Quảng Ninh Bản đồ
Address: No 239 Nguyen Van Cu, Hong Hai Ward, Ha Long City, Quang Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần TM & DV Vận Tải 368 có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis)
Mã số thuế: Enterprise code:
5701952077
Điện thoại/ Fax: 0789281189
Tên tiếng Anh: English name:
368 T & TS JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế TP Hạ Long
Người đại diện: Representative:
Vũ Nam Anh
Địa chỉ N.Đ.diện:
Tổ 24, Khu 4, Phường Trưng Vương, Thành phố Uông Bí, Quảng Ninh
Representative address:
Civil Group 24, Khu 4, Trung Vuong Ward, Uong Bi City, Quang Ninh Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tm & Dv Vận Tải 368
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai (Goat and sheep breeding and goat, sheep and deer production) 144
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò (Raising buffalo and cow and producing breeds of cattle) 141
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Chuyển phát (Courier activities) 53200
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 79900
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác (Support services for mining and other ores) 9900
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 07210
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 23910
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 49220
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 49290
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 49210
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần TM & DV Vận Tải 368
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Green Block Check
Địa chỉ: Tầng 4, Số 109 Đường 37, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Hồ Chí Minh
Address: 4th Floor, No 109, Street 37, Van Phuc Residential Area, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Thí Nghiệm Đo Lường Miền Bắc Etc
Địa chỉ: Lô A4, KCN Tây Bắc Ga, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Thanh Hoá
Address: Lot A4, Tay Bac Ga Industrial Zone, Dong Tho Ward, Thanh Hoa City, Thanh Hoa Province
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Long Đằng Việt Nam
Địa chỉ: CL1-03 Khu đô thị Him Lam Green Park, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: CL1-03, Him Lam Green Park Urban Area, Dai Phuc Ward, Bac Ninh City, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Điện Tử Yuji Việt Nam
Địa chỉ: Tổ Dân Phố Trung Quyên, Phường Hưng Lộc, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Address: Trung Quyen Civil Group, Hung Loc Ward, Nam Dinh City, Tinh Nam Dinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Ultratest
Địa chỉ: Thôn Phước Thành, Xã Bình Thạnh, Huyện Bình Sơn, Quảng Ngãi
Address: Phuoc Thanh Hamlet, Binh Thanh Commune, Binh Son District, Quang Ngai Province
Công Ty TNHH Dịch Vụ Chứng Nhận Và Đo Lường Châu Á
Địa chỉ: Số 173 (Lô 20) đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: No 173 (Lot 20), Nguyen Luong Bang Street, Hoa Khanh Bac Ward, Lien Chieu District, Da Nang City
Công Ty TNHH Thế Hệ Vàng Gendra
Địa chỉ: Số nhà 18, đường Hoàng Công Chất, tổ 12, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình
Address: No 18, Hoang Cong Chat Street, Civil Group 12, Quang Trung Ward, Thai Binh City, Thai Binh Province
Công Ty Cổ Phần CTN Global
Địa chỉ: TDP số 6, Khu may mặc, Thị trấn Kim Long, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc
Address: TDP So 6, Khu May Mac, Kim Long Town, Tam Duong District, Vinh Phuc Province
Công Ty Cổ Phần Giám Định Oceangreencontrol
Địa chỉ: 5 Thành Vinh 1, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng
Address: 5 Thanh Vinh 1, Tho Quang Ward, Son Tra District, Da Nang City
Công Ty TNHH Env Green Trung Thành
Địa chỉ: Số 1330/125/29, Tổ 7 Khu Phố 3, Phường Tân Đồng, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
Address: No 1330/125/29, Civil Group 7, Quarter 3, Tan Dong Ward, Dong Xoai City, Tinh Binh Phuoc, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Tm & Dv Vận Tải 368
Thông tin về Công Ty CP Tm & Dv Vận Tải 368 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần TM & DV Vận Tải 368
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tm & Dv Vận Tải 368 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần TM & DV Vận Tải 368 tại địa chỉ Số 239 Nguyễn Văn Cừ, Phường Hồng Hải , Thành phố Hạ Long , Quảng Ninh hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5701952077
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu