Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Thiên Phú Cường
Ngày thành lập (Founding date): 20 - 10 - 2011
Địa chỉ: Tổ 1, khu 7 - Phường Bãi Cháy - Thành phố Hạ Long - Quảng Ninh Bản đồ
Address: Civil Group 1, Khu 7, Bai Chay Ward, Ha Long City, Quang Ninh Province
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works)
Mã số thuế: Enterprise code:
5701540651
Điện thoại/ Fax: 02036553999
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Người đại diện: Representative:
Phạm Đức Trọng
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Nghĩa Dục-Xã Nghĩa Hải-Huyện Nghĩa Hưng-Nam Định
Representative address:
Nghia Duc Hamlet, Nghia Hai Commune, Nghia Hung District, Nam Dinh Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Thiên Phú Cường
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 09900
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Thiên Phú Cường
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TMXD Phúc Trần
Địa chỉ: Thôn Câu Thượng, Xã An Quang, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Cau Thuong Hamlet, An Quang Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Xây Dựng - Dịch Vụ Trung Hiếu
Địa chỉ: Thôn Năng Xã, Xã Vệ Giang, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Nang Xa Hamlet, Ve Giang Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH XDTM Duy Thịnh
Địa chỉ: Số 272/28/33 Trần Hưng Đạo, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: No 272/28/33 Tran Hung Dao, Nghia Lo Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng - DVTM 1.6
Địa chỉ: 1473 Quang Trung, Phường Hoài Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 1473 Quang Trung, Hoai Nhon Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Dpi - Đông Bắc
Địa chỉ: SỐ 204, đường Thánh Thiên, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh
Address: No 204, Thanh Thien Street, Bac Giang Ward, Bac Ninh Province
Công Ty TNHH HD Bá Thước
Địa chỉ: Số nhà 18A, phố 4, Xã Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 18a, Street 4, Ba Thuoc Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Và Đầu Tư Phương Đông
Địa chỉ: Thôn Ngã Tư, Xã Sơn Đồng, Hà Nội
Address: Nga Tu Hamlet, Son Dong Commune, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Việt Trung Phát
Địa chỉ: Thôn Kéo Quạng, Xã Lục Yên, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Keo Quang Hamlet, Luc Yen Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ & Phát Triển Xây Dựng Đại Thanh
Địa chỉ: Số nhà 2/17/34, Ngõ 1 Phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Hà Nội
Address: No 2/17/34, Lane 1, Phan Dinh Giot Street, Phuong Liet Ward, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Xây Dựng Khánh Kim
Địa chỉ: Lô số 01, Ô CL13, Đường số 9, Hòn Rớ 2, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa
Address: Lot No 01, O CL13, Street No 9, Hon Ro 2, Nam Nha Trang Ward, Khanh Hoa Province
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Thiên Phú Cường
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Thiên Phú Cường được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Thiên Phú Cường
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Thiên Phú Cường được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Thiên Phú Cường tại địa chỉ Tổ 1, khu 7 - Phường Bãi Cháy - Thành phố Hạ Long - Quảng Ninh hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5701540651
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu