Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Kỷ Tâm Than Hà Tu
Ngày thành lập (Founding date): 29 - 10 - 2007
Địa chỉ: Tổ 6, khu 3 - Phường Hà Tu - Thành phố Hạ Long - Quảng Ninh Bản đồ
Address: Civil Group 6, Khu 3, Ha Tu Ward, Ha Long City, Quang Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Kỷ Tâm Than Hà Tu có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
5700686947
Điện thoại/ Fax: 02033835697
Tên tiếng Anh: English name:
KTHT
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Người đại diện: Representative:
Phạm Thanh Hoà
Địa chỉ N.Đ.diện:
Tổ 96, khu 6-Phường Bạch Đằng-Thành phố Hạ Long-Quảng Ninh
Representative address:
Civil Group 96, Khu 6, Bach Dang Ward, Ha Long City, Quang Ninh Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Môn bài
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Kỷ Tâm Than Hà Tu
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 46340
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 11010
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 82110
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 93110
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 11020
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 02300
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Kỷ Tâm Than Hà Tu
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TM Và DV MNT Hoàng Mai
Địa chỉ: Số nhà 415, Xô Viết Nghệ Tĩnh, Khối 5, Phường Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 415, Xo Viet Nghe Tinh, Khoi 5, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Phát Triển Khoa Học Công Nghệ Green World
Địa chỉ: Tầng 2, Số 5 ngõ 12/3 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 2nd Floor, No 5, 12/3 Nguyen Van Troi Lane, Phuong Liet Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vận Tải Logistics Thịnh Vượng
Địa chỉ: Số 312B Cát Linh, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 312B Cat Linh, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Công Ty TNHH TM Và DV Quyết Thắng HD
Địa chỉ: Tại nhà ông Nguyễn Duy Vui Tổ dân phố Hoàng Xá 1, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Tai Nha Ong Nguyen Duy Vui, Hoang Xa 1 Civil Group, Ai Quoc Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Hoàng Long Logistics
Địa chỉ: C47A Khu Phố Bình Đức 1, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: C47a, Binh Duc 1 Quarter, Lai Thieu Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vận Tải Quốc Hùng
Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phước, Xã Bình Dương, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Vinh Phuoc Hamlet, Binh Duong Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Hoàng Kim Yến
Địa chỉ: Số 30/25, KP. An Bình, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 30/25, KP. An Binh, Tran Bien Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải KVN
Địa chỉ: Thôn Xuân Canh, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Xuan Canh Hamlet, Xa, Dong Anh District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Hoàng Anh Phát Logistics
Địa chỉ: Thửa đất 5069, Tờ bản đồ số 30, Đường DA2, Tổ 12, Khu phố 4, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat 5069, To Ban Do So 30, Da2 Street, Civil Group 12, Quarter 4, Thoi Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Dịch Vụ Vận Tải Minh Tuấn
Địa chỉ: Số 253/16, ấp Bằng Lăng, Xã An Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 253/16, Bang Lang Hamlet, An Long Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Kỷ Tâm Than Hà Tu
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Kỷ Tâm Than Hà Tu được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Kỷ Tâm Than Hà Tu
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Kỷ Tâm Than Hà Tu được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Kỷ Tâm Than Hà Tu tại địa chỉ Tổ 6, khu 3 - Phường Hà Tu - Thành phố Hạ Long - Quảng Ninh hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5700686947
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu