Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Nông Nghiệp Avifa
Ngày thành lập (Founding date): 7 - 10 - 2024
Địa chỉ (sau sáp nhập): 188 Trần Phú, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam Bản đồ
Address: 188 Tran Phu, Kon Tum Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Trồng cây ăn quả (Growing of fruits)
Mã số thuế: Enterprise code:
6101298947
Điện thoại/ Fax: 0886986584
Tên tiếng Anh: English name:
Avifa Agricultural Investment Group Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Avifa Ai Group JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Quảng Ngãi
Người đại diện: Representative:
Vũ Văn Bắc
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tập Đoàn Đầu Tư Nông Nghiệp Avifa
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 5820
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 6201
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 6202
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 6311
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 8560
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 9511
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Nông Nghiệp Avifa
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Nông Nghiệp Avifa
Địa chỉ: 188 Trần Phú, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 188 Tran Phu, Kon Tum Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đan Vy Farms
Địa chỉ: Thửa đất số 78, Thôn Kinh Tế Mới Châu Sơn, Xã D'Ran, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 78, Kinh Te Moi Chau Son Hamlet, D'Ran Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Vina Agrotech
Địa chỉ: Phòng CH-B, Tầng 1,2,3 Tòa nhà CT1A, Khu A – Quang Trung, đường Quang Trung, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Phong CH-B, 1st Floor, 2, 3, Ct1a Building, Khu A - Quang Trung, Quang Trung Street, Thanh Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Phúc Hưng
Địa chỉ: 92 Quang Trung, Xã Đak Pơ, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 92 Quang Trung, Dak Po Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Mekong Delta
Địa chỉ: ĐT932, Ấp An Nhơn, Xã Thới An Hội, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: DT932, An Nhon Hamlet, Thoi An Hoi Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH KT Farms Vietnam
Địa chỉ: Số 77 Đường số 1, Khu dân cư Phú Xuân, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 77, Street No 1, Phu Xuan Residential Area, Xa, Nha Be District, Ho Chi Minh City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Thương Mại Vận Tải Dược Liệu An Nghiệp
Địa chỉ: 52 Bà Triệu, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 52 Ba Trieu, Kon Tum Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty CP Dứa Kim Cương Vệt Nam
Địa chỉ: Xóm Nghĩa Dũng, Xã Đông Hiếu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nghia Dung Hamlet, Dong Hieu Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Nông Nghiệp Nochy
Địa chỉ: Ấp Bàu Sôi, Xã Bàu Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Bau Soi Hamlet, Bau Lam Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Luna Harvest
Địa chỉ: Tầng 1, Tòa nhà H3, Số 384 Hoàng Diệu,, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1st Floor, H3 Building, No 384 Hoang Dieu, Khanh Hoi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Đầu Tư Nông Nghiệp Avifa
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Đầu Tư Nông Nghiệp Avifa được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Nông Nghiệp Avifa
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tập Đoàn Đầu Tư Nông Nghiệp Avifa được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Nông Nghiệp Avifa tại địa chỉ 188 Trần Phú, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Ngãi để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6101298947
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu