Công Ty Cổ Phần Logistics VT
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 2 - 2022
Địa chỉ: Lô số 3, Cụm công nghiệp Bạch Hạc, thôn Mộ Chu Hạ, Phường Bạch Hạc, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ Bản đồ
Address: Lot No 3, Cong Nghiep Bach Hac Cluster, Mo Chu Ha Hamlet, Bach Hac Ward, Viet Tri City, Phu Tho ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Logistics VT có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay)
Mã số thuế: Enterprise code:
2601075684
Điện thoại/ Fax: 0979646429
Tên tiếng Anh: English name:
VT Logistics Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Dương Anh Tuấn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Logistics Vt
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Logistics VT
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đầu Tư Thuận Phát TP
Địa chỉ: 65 Đường 39, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 65, Street 39, Van Phuc Urban Area, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mỏ Đá Minh Thắng 2
Địa chỉ: Số nhà 13, tổ dân phố Thắng Lợi, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: No 13, Thang Loi Civil Group, Dien Bien Phu Ward, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển KD Hoàng Hà VN
Địa chỉ: Xóm Suối Đạo, Xã Hợp Thành, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Suoi Dao Hamlet, Hop Thanh Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Tổng Hợp Trường Phát PT
Địa chỉ: Khu 4, Xã Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 4, Lam Thao Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Phú Thọ Xanh
Địa chỉ: Số 22 ngõ 1 đường Trần Quốc Toản, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 22, Lane 1, Tran Quoc Toan Street, Hoa Binh Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Khai Thác Khoáng Sản Phan Bùi Lê
Địa chỉ: Số 24 Đường Phạm Huy, Phường Vinh Hưng, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 24, Pham Huy Street, Vinh Hung Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV & KT Dương Lê
Địa chỉ: Số nhà 01, ngõ 269, đường Mai Thúc Loan, tổ dân phố 25, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 01, Lane 269, Mai Thuc Loan Street, Civil Group 25, Thanh Sen Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Tổng Hợp Khang Bình Khôi
Địa chỉ: Thôn Tú Loan, Xã Quảng Trạch, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Tu Loan Hamlet, Quang Trach Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khoáng Sản Hoàng Minh
Địa chỉ: Số 305 nhà 401 Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 305 Nha 401 Ngoc Lam, Bo De Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Khai Thác Tân Tiến Hưng
Địa chỉ: 243/58 đường Mã Lò, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 243/58, Ma Lo Street, Binh Tri Dong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Logistics Vt
Thông tin về Công Ty CP Logistics Vt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Logistics VT
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Logistics Vt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Logistics VT tại địa chỉ Lô số 3, Cụm công nghiệp Bạch Hạc, thôn Mộ Chu Hạ, Phường Bạch Hạc, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2601075684
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu