Công Ty TNHH Hai Thành Viên NT � Chi Nhánh Tam Nông
Ngày thành lập (Founding date): 12 - 7 - 2022
Địa chỉ: Khu 5, Xã Hương Nộn, Huyện Tam Nông, Phú Thọ Bản đồ
Address: Khu 5, Huong Non Commune, Tam Nong District, Phu Tho ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Hai Thành Viên NT � Chi Nhánh Tam Nông có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109975759-001
Điện thoại/ Fax: 0988716115
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Phương Nam
Các loại thuế: Taxes:
Đang Hoạt Động
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hai Thành Viên Nt � Chi Nhánh Tam Nông
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Hai Thành Viên NT � Chi Nhánh Tam Nông
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Hào Phóng Thuận Châu
Địa chỉ: bản Pùa, Xã Muổi Nọi, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Pua Hamlet, Muoi Noi Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Nông Sản Hồng Phát
Địa chỉ: Bản Tát, Xã Muổi Nọi, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Tat Hamlet, Muoi Noi Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Phanh Tiệp
Địa chỉ: bản Nà Há, Xã Nậm Lầu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Na Ha Hamlet, Nam Lau Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Thủy Sản Vamco
Địa chỉ: Số 197 Ấp Nhựt Hoà, Xã Vàm Cỏ, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 197 Nhut Hoa Hamlet, Vam Co Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Huy Khánh Tây Bắc
Địa chỉ: Thôn Hoàng Văn Thụ, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Hoang Van Thu Hamlet, Chieng Mung Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Nông Sản Cương Thảo
Địa chỉ: Bản Pa O, Xã Nậm Lầu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Pa O Hamlet, Nam Lau Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoàng Nam GL
Địa chỉ: Thôn Hàm Rồng, Xã Ia Băng, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Ham Rong Hamlet, Ia Bang Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Hữu Thống Quảng Trị
Địa chỉ: Thôn Húc Nghì, Xã Tà Rụt, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Huc Nghi Hamlet, Ta Rut Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Chi Nhánh 1 Công Ty TNHH Thẩm Vỹ
Địa chỉ: Thôn Ngòi Viễn, Xã Xuân Ái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Ngoi Vien Hamlet, Xuan Ai Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Vĩ Cơ
Địa chỉ: Số 210, ấp Hòa Thuận, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 210, Hoa Thuan Hamlet, Lap Vo Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hai Thành Viên Nt � Chi Nhánh Tam Nông
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hai Thành Viên Nt � Chi Nhánh Tam Nông được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Hai Thành Viên NT � Chi Nhánh Tam Nông
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hai Thành Viên Nt � Chi Nhánh Tam Nông được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Hai Thành Viên NT � Chi Nhánh Tam Nông tại địa chỉ Khu 5, Xã Hương Nộn, Huyện Tam Nông, Phú Thọ hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109975759-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu