Công Ty TNHH DTC Vina
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 9 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 279 Phan Chu Trinh, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam Bản đồ
Address: No 279 Phan Chu Trinh, Vinh Phuc Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
2500754954
Điện thoại/ Fax: 0968692699
Tên tiếng Anh: English name:
DTC Vina Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
DTC Vina Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 8 tỉnh Phú Thọ
Người đại diện: Representative:
Phùng Quang Tú
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dtc Vina
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 2610
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế (Accounting, bookkeeping and auditing activities; tax consultancy) 6920
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 8211
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác (Photocopying, document preparation and other specialized office support activities) 8219
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 8560
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú (Washing and cleaning of textile and fur products) 9620
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH DTC Vina
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TM DV Dương Minh Tân
Địa chỉ: 146 tỉnh Lộ 832, Ấp 6, Xã Bình Đức, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: 146, Tinh Lo 832, Hamlet 6, Binh Duc Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại An Việt Phát Hy
Địa chỉ: Thôn Hạ, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Ha Hamlet, Yen My Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Organic Hoa Kỳ
Địa chỉ: Đường Nguyễn Tất Thành, Tổ 2, Khu phố Thác Mơ 2, Phường Phước Long, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Nguyen Tat Thanh Street, Civil Group 2, Thac Mo 2 Quarter, Phuoc Long Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Nghiệp Chính Lan
Địa chỉ: Khu phố Mỹ Phú, Phường Cai Lậy, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: My Phu Quarter, Cai Lay Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Châu Ân Phát
Địa chỉ: 07 Kha Vạng Cân, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 07 Kha Vang Can, Hoa Xuan Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hằng Thành KT
Địa chỉ: Rờ Kơi, Xã Rờ Kơi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Ro Koi, Ro Koi Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xuân Bách Tùng
Địa chỉ: Thôn Tân Sang, Xã Sa Bình, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Tan Sang Hamlet, Sa Binh Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Vật Liệu Nhựa Zhongcai
Địa chỉ: Số 15, tổ 4, ấp Nông Doanh, Xã Xuân Định, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 15, Civil Group 4, Nong Doanh Hamlet, Xuan Dinh Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Minh Đức 89
Địa chỉ: Thôn Tiên Lý, Xã Bình Mỹ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Tien Ly Hamlet, Binh My Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV TMDV Thuận Huê 1
Địa chỉ: Số 75, Trần Hưng Đạo, KV Bình Thạnh B, Phường Long Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 75, Tran Hung Dao, KV, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dtc Vina
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dtc Vina được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH DTC Vina
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dtc Vina được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH DTC Vina tại địa chỉ Số 279 Phan Chu Trinh, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2500754954
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu