Công Ty Cổ Phần Ứng Dụng Và Phát Triển Nông Nghiệp CNC Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 26 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Nhà Số Cl 3-36, Khu Đô Thị VCI SKY, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam Bản đồ
Address: No CL 3-36, Vci Sky Urban Area, Vinh Phuc Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production)
Mã số thuế: Enterprise code:
2500776475
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
CNC Viet Nam Agriculture Development And Application Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
CNC Viet Nam Ada., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Hoàng Văn Giang
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Ứng Dụng Và Phát Triển Nông Nghiệp Cnc Việt Nam
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Ứng Dụng Và Phát Triển Nông Nghiệp CNC Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Ứng Dụng Và Phát Triển Nông Nghiệp CNC Việt Nam
Địa chỉ: Nhà Số Cl 3-36, Khu Đô Thị VCI SKY, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No CL 3-36, Vci Sky Urban Area, Vinh Phuc Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Hạ Tầng Và Xây Dựng Cảnh Quan Hồng Lâm
Địa chỉ: Ô số 75 lô D, KĐTM Đại Kim – Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: O So 75, Lot D, KDTM Dai Kim - Dinh Cong, Dinh Cong Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Hạt Giống Cây Trồng Hưng Nông
Địa chỉ: 33 Lê Đình Chinh, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 33 Le Dinh Chinh, Phan Rang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Vườn Ươm Nurix
Địa chỉ: Thửa đất số 78 thuộc tờ bản đồ số 21, Thôn Kambutte, Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 78 Thuoc To Ban Do So 21, Kambutte Hamlet, Don Duong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH TL Thành Luân
Địa chỉ: Tổ 6, Thôn Cẩm Lãnh, Xã Sơn Cẩm Hà, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Cam Lanh Hamlet, Son Cam Ha Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Gila Fruit
Địa chỉ: 20 Trần Quang Diệu, Khu phố Phú Tân, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: 20 Tran Quang Dieu, Phu Tan Quarter, Binh Phuoc Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xd-Tm-Dv Cảnh Quan Kiều Gia
Địa chỉ: Thửa đất 1014, Đường vành đai 848, khóm Tân Thành, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat 1014, Vanh Dai 848 Street, Khom Tan Thanh, Sa Dec Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Agrifresh Việt Nam
Địa chỉ: Km 21, Quốc Lộ 28, Thôn Lâm Giang, Xã Hàm Thuận Bắc, Huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận
Address: KM 21, Highway 28, Lam Giang Hamlet, Ham Thuan Bac Commune, Ham Thuan Bac District, Binh Thuan Province
Công Ty TNHH Sứ Mệnh Hàng Đầu
Địa chỉ: 17/4a, Kp Đồng Nai, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: 17/4a, KP Dong Nai, Phuong, Bien Hoa District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Vạn Xuân Thanh Hoa
Địa chỉ: Khách sạn Phú Hồng 3, đường Hồ Xuân Hương, phố Hồng Thắng, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Khach San Phu Hong 3, Ho Xuan Huong Street, Hong Thang Street, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Ứng Dụng Và Phát Triển Nông Nghiệp Cnc Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Ứng Dụng Và Phát Triển Nông Nghiệp Cnc Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Ứng Dụng Và Phát Triển Nông Nghiệp CNC Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Ứng Dụng Và Phát Triển Nông Nghiệp Cnc Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Ứng Dụng Và Phát Triển Nông Nghiệp CNC Việt Nam tại địa chỉ Nhà Số Cl 3-36, Khu Đô Thị VCI SKY, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2500776475
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu