Công Ty TNHH Đầu Tư Tam Đảo Xanh
Ngày thành lập (Founding date): 29 - 9 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số151 đường Trần Phú, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam Bản đồ
Address: So151, Tran Phu Street, Phuc Yen Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing)
Mã số thuế: Enterprise code:
2500756260
Điện thoại/ Fax: 0988485678
Tên tiếng Anh: English name:
Tam Dao Green Investment Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Tam Dao Green Investment Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế Tỉnh Phú Thọ
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Quang Phú
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Tam Đảo Xanh
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 8560
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư Tam Đảo Xanh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TMDV 68
Địa chỉ: Ngã 4 đường tránh 1B, thôn Hoa Đông, Xã Kỳ Hoa, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Nga 4, Tranh 1B Street, Hoa Dong Hamlet, Ky Hoa Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Xây Dựng NVN Group
Địa chỉ: 21/5A Lê Quang Đạo, Ấp 11, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 21/5a Le Quang Dao, Hamlet 11, Ba Diem Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng - Nội Thất Cường Phát
Địa chỉ: Số nhà 218, đường Định Đức, Xã Lưu Vệ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 218, Dinh Duc Street, Luu Ve Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Đại An 66
Địa chỉ: Thôn Phạm Xá 1, Xã Lai Khê, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Pham Xa 1 Hamlet, Lai Khe Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Xây Dựng Minh Quân Phát
Địa chỉ: Số 139G2, Tổ 4, Khu phố 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 139G2, Civil Group 4, Quarter 2, Long Hung Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thanh Ngân Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 10, đường TPK 07, khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 35, To Ban Do So 10, TPK 07 Street, Khanh Hoi Quarter, Tan Khanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nội Thất Quang Ngọc Phát
Địa chỉ: Số 68, đường Phùng Hưng, ấp 3, Xã An Viễn, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 68, Phung Hung Street, Hamlet 3, An Vien Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Phát Triển Nam Phát
Địa chỉ: Số 96/51/12 Trương Văn Vĩnh, tổ 7, khu phố Tân Hiệp, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 96/51/12 Truong Van Vinh, Civil Group 7, Tan Hiep Quarter, Tan Dong Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Việt Hà Metal
Địa chỉ: Số 124 Khối 2 Phù Lỗ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 124 Khoi 2 Phu Lo, Xa, Soc Son District, Ha Noi City
Công Ty TNHH RTHK Việt Nam
Địa chỉ: Thửa đất 98 tờ bản đồ số 2 Cổng KĐT Đại Thịnh - Thanh Bình, Phường Song Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat 98 To Ban Do So 2 Cong, Dai Thinh - Thanh Binh Urban Area, Song Lieu Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Tam Đảo Xanh
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Tam Đảo Xanh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư Tam Đảo Xanh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Tam Đảo Xanh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư Tam Đảo Xanh tại địa chỉ Số151 đường Trần Phú, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2500756260
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu