Công Ty TNHH Hải Đăng Cẩm Khê
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 12 - 2021
Địa chỉ: Khu 7, Xã Tạ Xá, Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ Bản đồ
Address: Khu 7, Ta Xa Commune, Cam Khe District, Phu Tho Province
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
2601073126
Điện thoại/ Fax: 0933399666
Tên tiếng Anh: English name:
Hai Dang Cam Khe Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Xuân Anh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hải Đăng Cẩm Khê
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác muối (Extraction of salt) 0893
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Hải Đăng Cẩm Khê
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Hải Ngọc Group Logistics
Địa chỉ: Thôn Pồ Nim, Xã Vân Nham, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Po Nim Hamlet, Van Nham Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Lạc Khải
Địa chỉ: Số 64, Phan huy Chú, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 64, Phan Huy Chu, Luong Van Tri Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Vận Tải An Thành Phát
Địa chỉ: Số nhà 127 đường Lê Thái Tổ, Tổ dân phố Tân Phong, Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 127, Le Thai To Street, Tan Phong Civil Group, Vung Ang Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Vận Tải DHV Logistics
Địa chỉ: Tổ dân phố Vũ Dương, Phường Bồng Lai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Vu Duong Civil Group, Bong Lai Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Tổng Hợp Thành Phát
Địa chỉ: C16 Tổ Yên Hà, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: C16 To Yen Ha, Phu Dong Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại TTC Group
Địa chỉ: Lô LK 11-7, Dự án Hoàng Huy Riverside, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Lot LK 11-7, Hoang Huy Riverside Project, Phuong, Hong Bang District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Nhật Linh Phát
Địa chỉ: Số 111/25 Đường số 1, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 111/25, Street No 1, Binh Phuoc B Quarter, An Phu Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tuấn Phát Express
Địa chỉ: Thửa số 704 tờ bản đồ số 7, Ấp Xa Mau 2, Xã Phú Lộc, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua So 704 To Ban Do So 7, Xa Mau 2 Hamlet, Phu Loc Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Thương Mại Dịch Vụ Cát Quyên
Địa chỉ: 1/75 Đường Trần Phú, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 1/75, Tran Phu Street, Cai Khe Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH 2 Thành Viên An Hưng
Địa chỉ: Số Nhà 25, Liền Kề 30, Khu Đô Thị Đông Sơn, Phường Đông Quang, Thành Phố Thanh Hoá, Thanh Hoá
Address: No 25, Lien Ke 30, Dong Son Urban Area, Dong Quang Ward, Thanh Hoa City, Thanh Hoa Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hải Đăng Cẩm Khê
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hải Đăng Cẩm Khê được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Hải Đăng Cẩm Khê
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hải Đăng Cẩm Khê được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Hải Đăng Cẩm Khê tại địa chỉ Khu 7, Xã Tạ Xá, Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2601073126
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu