Công Ty TNHH Ulife
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 12 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Nhật Tân, Xã Trực Ninh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam Bản đồ
Address: Nhat Tan Hamlet, Truc Ninh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0601308896
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Ulife Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Ulife Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 6 tỉnh Ninh Bình
Người đại diện: Representative:
Đoàn Thị Hà Thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ulife
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Ulife
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH XNK Sâm Ngọc Linh Lai Châu
Địa chỉ: Số nhà 137 đường Tô Hiệu, tiểu khu 20, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: No 137, To Hieu Street, Tieu Khu 20, Mai Son Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DT DVBV BHTD Mẹ Và Bé
Địa chỉ: Số 37, Đường 22 Tháng 12, Khu phố Lộc Du, Phường Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 37, 22 Thang 12 Street, Loc Du Quarter, Trang Bang Ward, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Greenvet
Địa chỉ: Lô đất A2CN4 cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot Dat A2cn4 Cum Cong Nghiep Tu Liem, Xuan Phuong Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Incense Sticks Vina
Địa chỉ: Ấp Phú Quí, Xã Vĩnh Hựu, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Phu Qui Hamlet, Vinh Huu Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Lâm Ngân
Địa chỉ: Số 26/2, Ấp Lương Phú C, Xã Lương Hòa Lạc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 26/2, Luong Phu C Hamlet, Luong Hoa Lac Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Xe Điện Vinh
Địa chỉ: 222 Phan Chu Trinh, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 222 Phan Chu Trinh, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH TM & DV Quà Tặng TTN
Địa chỉ: Số 16 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 16 Nguyen Luong Bang, Tan Lap Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Trường Minh Global
Địa chỉ: SB16, Khu đô thị FLC Garden City, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: SB16, FLC Garden City Urban Area, Dai Mo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Chi Nhánh Kinh Doanh Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Huệ Thanh Thủy
Địa chỉ: 31/32/8A Đường 7 - 4A, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 31/32/8a, 7 - 4a Street, Dong Thanh Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM DT DVBVBHTD Mẹ Và Bé
Địa chỉ: 369C đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 369C, Nguyen Van Cu Street, Tan An Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ulife
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ulife được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Ulife
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ulife được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Ulife tại địa chỉ Thôn Nhật Tân, Xã Trực Ninh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Ninh Bình để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0601308896
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu