Công Ty TNHH Kim Thành Chính Group
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Xóm Phú Xuân, Xã Đông Thành, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam Bản đồ
Address: Phu Xuan Hamlet, Dong Thanh Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution)
Mã số thuế: Enterprise code:
2902278656
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lê Tâm
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kim Thành Chính Group
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Chuyển phát (Courier activities) 5320
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 8552
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Kim Thành Chính Group
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sunny Power
Địa chỉ: Tầng 11 Tòa CIC Tower, số 2 phố Nguyễn Thị Duệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 11th Floor Toa Cic Tower, No 2, Nguyen Thi Due Street, Yen Hoa Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kim Thành Chính Group
Địa chỉ: Xóm Phú Xuân, Xã Đông Thành, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Phu Xuan Hamlet, Dong Thanh Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Năng Lượng Mặt Trời Thanh Sang
Địa chỉ: Số nhà 28, đường ĐT 755B, Thôn 9 Thống Nhất, Xã Phước Sơn, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 28, DT 755B Street, Hamlet 9, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Hải Vân
Địa chỉ: Thửa đất số 728, Tờ bản đồ số 03, Xóm Quốc Hưng, Xã Hải Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Thua Dat So 728, To Ban Do So 03, Quoc Hung Hamlet, Hai Hung Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thành Ngân Solar
Địa chỉ: 09 Lữ Gia, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 09 Lu Gia, Quy Nhon Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH HC Green Life
Địa chỉ: Số nhà 358, đường Nguyễn Huệ, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 358, Nguyen Hue Street, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Năng Lượng Tái Tạo Vững Bền
Địa chỉ: Lô A2-01, đường N3, KCN Nhơn Hội - Khu A, Phường Quy Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Lot A2-01, N3 Street, Nhon Hoi - Khu A Industrial Zone, Quy Nhon Dong Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Năng Lượng Tái Tạo Hà Thành
Địa chỉ: Số 2, Đường Phan Bội Châu, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 2, Phan Boi Chau Street, Thanh Sen Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Năng Lượng Thành Sen
Địa chỉ: Số 1 Ngõ 78 Đường Lê Khôi, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 1, Lane 78, Le Khoi Street, Thanh Sen Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Ba Nang
Địa chỉ: Thôn Hà Thanh, Xã Gio Linh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Ha Thanh Hamlet, Gio Linh Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kim Thành Chính Group
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kim Thành Chính Group được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Kim Thành Chính Group
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kim Thành Chính Group được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Kim Thành Chính Group tại địa chỉ Xóm Phú Xuân, Xã Đông Thành, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Nghệ An để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2902278656
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu