Công Ty TNHH TMDV Vận Tải Phúc An Phát
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 9 - 2021
Địa chỉ: Xóm 16, Xã Quỳnh Văn, Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An Bản đồ
Address: Hamlet 16, Quynh Van Commune, Quynh Luu District, Nghe An ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH TMDV Vận Tải Phúc An Phát có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
2902114986
Điện thoại/ Fax: 0968959656
Tên tiếng Anh: English name:
Phuc An Phat Transport Trading Service Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Xuân Chỉnh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Vận Tải Phúc An Phát
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Chuyển phát (Courier activities) 5320
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không (Service activities incidental to air transportation) 5223
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 4940
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa hàng không (Freight air transport) 5120
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường sắt (Passenger rail transport) 4911
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hành khách hàng không (Passenger air transport) 5110
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH TMDV Vận Tải Phúc An Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Phú Hưng Khang Logistics
Địa chỉ: Số 381, đường Trần Phú, khu phố Ninh Thành, Phường Bình Minh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 381, Tran Phu Street, Ninh Thanh Quarter, Binh Minh Ward, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Xăng Dầu Han Thái Bình Dương
Địa chỉ: 122/5N tổ 80 đường Phạm Thị Giây, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 122/5N Civil Group 80, Pham Thi Giay Street, Dong Thanh Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Huyền Nam
Địa chỉ: Nhà số 3, Tổ dân phố Đạo Ngạn 1, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 3, Dao Ngan 1 Civil Group, Nenh Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Vận Tải Mộng Hoa
Địa chỉ: Số 2, đường Lê Thị Riêng, khu phố Tân Bình, Phường Bình Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 2, Le Thi Rieng Street, Khu Pho, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Thảo Châu Logistics
Địa chỉ: Số 1, ngách 16, Đường Bờ Đa, Thôn Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 1, Alley 16, Bo Da Street, Thach Loi Hamlet, Noi Bai Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MT Đức Vy
Địa chỉ: Số nhà 01, Đường dtx9, Thôn Đồng Xá 2, Xã Đồng Tiến, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 01, DTX9 Street, Dong Xa 2 Hamlet, Dong Tien Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Tuấn Thường
Địa chỉ: Xóm Mỹ Hòa, Xã Nam Hòa, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: My Hoa Hamlet, Nam Hoa Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Anh Châu
Địa chỉ: Thôn Dược Hạ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Duoc Ha Hamlet, Xa, Soc Son District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Anh Hùng
Địa chỉ: 88/4A Đường Tân Phước Khánh 09, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 88/4a, Tan Phuoc Khanh 09 Street, Khanh Hoi Quarter, Tan Khanh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Trâm Phúc
Địa chỉ: Thửa đất số 3856, tờ bản đồ số 59, tổ 19, Ấp Tân Phước, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 3856, To Ban Do So 59, Civil Group 19, Tan Phuoc Hamlet, Can Giuoc Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Vận Tải Phúc An Phát
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Vận Tải Phúc An Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH TMDV Vận Tải Phúc An Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Vận Tải Phúc An Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH TMDV Vận Tải Phúc An Phát tại địa chỉ Xóm 16, Xã Quỳnh Văn, Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An hoặc với cơ quan thuế Nghệ An để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2902114986
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu