Công Ty TNHH Trà Lân Bamboo
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 9 - 2020
Địa chỉ: Bản Châu Sơn, Xã Châu Khê , Huyện Con Cuông , Nghệ An Bản đồ
Address: Chau Son Hamlet, Chau Khe Commune, Con Cuong District, Nghe An ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Trà Lân Bamboo có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
2902067260
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Tây Nghệ II
Người đại diện: Representative:
Thái Đăng Tiến
Địa chỉ N.Đ.diện:
Bản Châu Sơn, Xã Châu Khê, Huyện Con Cuông, Nghệ An
Representative address:
Chau Son Hamlet, Chau Khe Commune, Con Cuong District, Nghe An Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trà Lân Bamboo
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 79900
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 13130
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt (Service activities incidental to rail transportation) 52211
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 06200
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 08910
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 72120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 72110
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 17010
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 13240
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 13290
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 17090
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 13920
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất thảm, chăn đệm (Manufacture of carpets and rugs) 13230
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 13210
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 2320
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 49400
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 49120
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 49220
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 49290
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 49210
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường sắt (Passenger rail transport) 49110
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Trà Lân Bamboo
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng An Phát Dalat
Địa chỉ: Quốc lộ 27, Tổ dân phố Lâm Tuyền 2, Xã D'Ran, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Highway 27, Lam Tuyen 2 Civil Group, D'Ran Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Kế Và Xây Dựng WDB
Địa chỉ: 5 Bến Nghé, Phường Thuận Hóa, Huế
Address: 5 Ben Nghe, Thuan Hoa Ward, Hue Province
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Phương Tùng
Địa chỉ: 6/7 Nguyễn Trọng Dân, Phường Long Thuận, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 6/7 Nguyen Trong Dan, Long Thuan Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Viết Bôn
Địa chỉ: Số 27 Đường D3B, Khu phố 6, Phường Phước Long, Hồ Chí Minh
Address: No 27, D3B Street, Quarter 6, Phuoc Long Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH VT Xây Dựng Bôn Thành Nam
Địa chỉ: Số 808/5/1/37 Quốc Lộ 13, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình, Hồ Chí Minh
Address: No 808/5/1/37, Highway 13, Quarter 4, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đttm Vũ King
Địa chỉ: Số 4B Đường số 13, ấp Giãn Dân, Phường Long Bình, Hồ Chí Minh
Address: No 4B, Street No 13, Gian Dan Hamlet, Long Binh Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Đầu Tư Kinh Doanh Phát Triển Gia Phú
Địa chỉ: 210 Đường số 7A,Khu phố 17, Phường An Lạc, Hồ Chí Minh
Address: 210, 7a Street, Quarter 17, An Lac Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMDV Kim Bảo
Địa chỉ: Tầng 1, Tòa nhà HSB Building, số 162B Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh
Address: 1st Floor, HSB Building Building, No 162B Dien Bien Phu, Xuan Hoa Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nhà Đẹp BM
Địa chỉ: Số 69/33 Mai Xuân Thưởng - TDP 3, Phường Thành Nhất, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 69/33 Mai Xuan Thuong - TDP 3, Thanh Nhat Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ Lâm Nghĩa
Địa chỉ: Quốc lộ 80, ấp Lân Quới 1, Xã Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Highway 80, Lan Quoi 1 Hamlet, Vinh Thanh Commune, Can Tho City, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trà Lân Bamboo
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trà Lân Bamboo được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Trà Lân Bamboo
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trà Lân Bamboo được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Trà Lân Bamboo tại địa chỉ Bản Châu Sơn, Xã Châu Khê , Huyện Con Cuông , Nghệ An hoặc với cơ quan thuế Nghệ An để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2902067260
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu