Công Ty TNHH Xây Dựng Và Kinh Doanh Thương Mại Hải An
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 10 - 2021
Địa chỉ: Xóm 6, Xã Hồng Quang, Huyện Nam Trực, Nam Định Bản đồ
Address: Hamlet 6, Hong Quang Commune, Nam Truc District, Nam Dinh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Xây Dựng Và Kinh Doanh Thương Mại Hải An có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works)
Mã số thuế: Enterprise code:
0601223089
Điện thoại/ Fax: 0828933319
Tên tiếng Anh: English name:
Hai An Construction And Business Trade Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Kinh Doanh Thương Mại Hải An
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 6110
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Hoạt động viễn thông không dây (Wireless telecommunication activities) 6120
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 6201
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 6202
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Xây Dựng Và Kinh Doanh Thương Mại Hải An
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Lê Anh VL
Địa chỉ: Số 71/18, Đường Nguyễn Huệ, Tổ 6, Khóm 6, Phường Long Châu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 71/18, Nguyen Hue Street, Civil Group 6, Khom 6, Long Chau Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Kim Nguyên Vũ
Địa chỉ: Số nhà 60, đường DT609, thôn Hà Nha, Xã Hà Nha, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: No 60, DT609 Street, Ha Nha Hamlet, Ha Nha Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Grain Holdings
Địa chỉ: Số 03 đường Phi Yến, Khu Đô Thị Meyhomes Capital , Khu Phố 7 - An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 03, Phi Yen Street, Meyhomes Capital Urban Area, 7 - An Thoi Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Trung Tâm Đh
Địa chỉ: Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 72, ấp Định An, Xã Đông Hải, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 28, To Ban Do So 72, Dinh An Hamlet, Dong Hai Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Lâm Khang THT
Địa chỉ: 337 Hùng Vương, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 337 Hung Vuong, Pleiku Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Hạ Tầng Bình Phước
Địa chỉ: Số 36, Đường Nguyễn Văn Linh, Khu phố Tân Phú 1, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 36, Nguyen Van Linh Street, Khu Pho, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Bot Quốc Lộ 13
Địa chỉ: Tầng 21, 152 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 21th Floor, 152 Dien Bien Phu, Thanh My Tay Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH DV & XD Đức Khang
Địa chỉ: Nhà Ông Phạm Hồng Anh, Xóm Mỹ Quan, Xã Hùng Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nha Ong Pham Hong Anh, My Quan Hamlet, Hung Chau Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Hđt Việt Nam
Địa chỉ: Xóm Bản Chang, Xã Cô Ba, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Address: Ban Chang Hamlet, Co Ba Commune, Tinh Cao Bang, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Xây Dựng Và Đầu Tư Bình An
Địa chỉ: 60/1 Tôn Thất Tùng, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 60/1 Ton That Tung, Ben Thanh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Kinh Doanh Thương Mại Hải An
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Kinh Doanh Thương Mại Hải An được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Xây Dựng Và Kinh Doanh Thương Mại Hải An
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Kinh Doanh Thương Mại Hải An được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Xây Dựng Và Kinh Doanh Thương Mại Hải An tại địa chỉ Xóm 6, Xã Hồng Quang, Huyện Nam Trực, Nam Định hoặc với cơ quan thuế Ninh Bình để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0601223089
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu