Công Ty TNHH MTV Chí Lâm Đắk Nông
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Bon Bu Prăng I, Xã Quảng Trực, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam Bản đồ
Address: Bon Bu Prang I, Quang Truc Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
6400480030
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 11 tỉnh Lâm Đồng
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Chí Lâm
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Chí Lâm Đắk Nông
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng (Activities of collection agencies and credit bureaus) 8291
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH MTV Chí Lâm Đắk Nông
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sinh Vật Cảnh Đăng Khoa
Địa chỉ: tổ 1, ấp Phước Lai, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 1, Phuoc Lai Hamlet, Xa, Nhon Trach District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Stemora
Địa chỉ: 734/8 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 734/8 Doan Van Bo, Phuong, Chieu Hamlet, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Đồng Vân HN
Địa chỉ: Thôn 5 Thượng Vỹ, Xã Vĩnh Trụ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: 5 Thuong Vy Hamlet, Vinh Tru Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đạt Tươi
Địa chỉ: Chanh Thôn Trung Đồng, Phường Kim Bảng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Chanh, Trung Dong Hamlet, Kim Bang Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Chí Lâm Đắk Nông
Địa chỉ: Bon Bu Prăng I, Xã Quảng Trực, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Bon Bu Prang I, Quang Truc Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Nông Sản Nam Việt
Địa chỉ: Thôn Phù Yên, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Phu Yen Hamlet, Phu Nghia Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Trung Hải
Địa chỉ: Số nhà 14, thôn 1 Xuân Phú, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 14, 1 Xuan Phu Hamlet, Ea Kar Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Agrilac
Địa chỉ: Số 627 Ấp Thôi Môi, Xã Hòa Khánh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 627 Thoi Moi Hamlet, Hoa Khanh Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thuý Farm
Địa chỉ: A11/5, tổ 11, khu phố Hiệp Trường, Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: A11/5, Civil Group 11, Hiep Truong Quarter, Thanh Dien Ward, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoa Hồi Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Thâm Mò, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Tham Mo Hamlet, Dong Dang Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Chí Lâm Đắk Nông
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Chí Lâm Đắk Nông được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH MTV Chí Lâm Đắk Nông
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Chí Lâm Đắk Nông được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH MTV Chí Lâm Đắk Nông tại địa chỉ Bon Bu Prăng I, Xã Quảng Trực, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lâm Đồng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6400480030
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu