Chi Nhánh Công Ty TNHH Celine Vietnam
Ngày thành lập (Founding date): 12 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Quốc lộ 1A, km19, Thôn Phú Thọ, Xã Hàm Kiệm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam Bản đồ
Address: 1a Highway, KM19, Phu Tho Hamlet, Ham Kiem Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0318488357-001
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 6 tỉnh Đồng Nai
Người đại diện: Representative:
Trương Tuấn Kiệt
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty TNHH Celine Vietnam
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 4542
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty TNHH Celine Vietnam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH XNK Tâm An Nghĩa
Địa chỉ: Số nhà 137, Hoàng Minh Trường, Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 137, Hoang Minh Truong, Cam Duong Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Trường Thịnh Lâm Hà
Địa chỉ: XÓM 01 THÔN PHÚC THẠCH, Xã Tân Hà Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 01, Phuc Thach Hamlet, Tan Ha Lam Ha Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Phương Lạ Lâm Đồng
Địa chỉ: Bon Ka Nur, Xã Quảng Khê, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Bon Ka Nur, Quang Khe Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Tiến Hài
Địa chỉ: Thôn Tân Phú, Xã Mang Yang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Thon, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Hương Cường QQ
Địa chỉ: Lô S5.20 khu làng nghề, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Lot S5.20 Khu, Nghe Village, Yen My Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Sáu Hướng
Địa chỉ: Buôn Đoàn Kết, Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Buon Doan Ket, Ea Drang Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Dừa Lê Kim Chi
Địa chỉ: Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 13, Ấp Hội Thành, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 385, To Ban Do So 13, Hoi Thanh Hamlet, Mo Cay Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Hải Lan
Địa chỉ: Số 232, Thôn Phố Neo, Xã Thọ Long, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 232, Thon, Neo Street, Tho Long Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Doanh Nghiệp Tư Nhân Hương Bưởi
Địa chỉ: 421 đường Lê Duẩn, Xã Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 421, Le Duan Street, Trieu Phong Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH TM XNK Nam Hải
Địa chỉ: Số nhà 124, Đường Cốc Lếu, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 124, Coc Leu Street, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH Celine Vietnam
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH Celine Vietnam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH Celine Vietnam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH Celine Vietnam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty TNHH Celine Vietnam tại địa chỉ Quốc lộ 1A, km19, Thôn Phú Thọ, Xã Hàm Kiệm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lâm Đồng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0318488357-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu