Công Ty TNHH Khai Thác Thương Mại Vận Tải Thiên Phú Phát
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 1 - 2016
Địa chỉ: Tổ dân phố Thuận Lộc - Phường Cam Thuận - Thành phố Cam Ranh - Khánh Hòa Bản đồ
Address: Thuan Loc Civil Group, Cam Thuan Ward, Cam Ranh City, Khanh Hoa ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Khai Thác Thương Mại Vận Tải Thiên Phú Phát có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials)
Mã số thuế: Enterprise code:
4201673852
Điện thoại/ Fax: 02583854642
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Thành phố Cam Ranh
Người đại diện: Representative:
Võ Thị Thu Hà
Địa chỉ N.Đ.diện:
Tổ dân phố Linh Trung-Phường Cam Linh-Thành phố Cam Ranh-Khánh Hòa
Representative address:
Linh Trung Civil Group, Cam Linh Ward, Cam Ranh City, Khanh Hoa Province
Các loại thuế: Taxes:
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Cách tính thuế: Taxes solution:
Trực tiếp doanh thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khai Thác Thương Mại Vận Tải Thiên Phú Phát
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 47300
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 45420
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 93210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of grain mill products) 10612
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 81210
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 81290
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Khai Thác Thương Mại Vận Tải Thiên Phú Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Hợp Tác Nội Thất Efs
Địa chỉ: Khu công nghiệp Đồng Xoài I, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Dong Xoai I Industrial Zone, Dong Xoai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Chế Biến Sản Xuất Gỗ Minh Khang
Địa chỉ: Bản Huy Tưởng 1, Xã Phù Yên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Huy Tuong 1 Hamlet, Phu Yen Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Đồ Gỗ Duy Sáng
Địa chỉ: Thôn Thiết Úng, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Thiet Ung Hamlet, Thu Lam Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Gỗ Nhất Tươi
Địa chỉ: Xóm Hồng Tiến, Xã Trung Hội, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Hong Tien Hamlet, Trung Hoi Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Đặng Nam
Địa chỉ: số nhà 2146, tổ 6, ấp Xuân Tâm, Xã Xuân Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 2146, Civil Group 6, Xuan Tam Hamlet, Xuan Hoa Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại At Furniture
Địa chỉ: Thôn Ngọc Thạnh, Xã Tuy Phước Tây, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Ngoc Thanh Hamlet, Tuy Phuoc Tay Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Pallet Hải Đăng Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 1418, Tờ bản đồ số 27, Đường DH620, Tổ 13, Khu phố Lai Khê, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1418, To Ban Do So 27, DH620 Street, Civil Group 13, Lai Khe Quarter, Phuong, Ben Cat District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Chế Biến Nông Lâm Sản Cửu An
Địa chỉ: Thôn An Điền Nam, Xã Cửu An, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: An Dien Nam Hamlet, Cuu An Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Minh Phúc HT
Địa chỉ: Thôn Đồng Diễn, Xã Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Dong Dien Hamlet, Son Duong Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Nón Lá Truyền Thống
Địa chỉ: Đội 3, thôn Vĩnh Thịnh, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 3, Vinh Thinh Hamlet, Ngoc Hoi Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khai Thác Thương Mại Vận Tải Thiên Phú Phát
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khai Thác Thương Mại Vận Tải Thiên Phú Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Khai Thác Thương Mại Vận Tải Thiên Phú Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khai Thác Thương Mại Vận Tải Thiên Phú Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Khai Thác Thương Mại Vận Tải Thiên Phú Phát tại địa chỉ Tổ dân phố Thuận Lộc - Phường Cam Thuận - Thành phố Cam Ranh - Khánh Hòa hoặc với cơ quan thuế Khánh Hòa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4201673852
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu