Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Trung Hậu
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 4 - 2015
Địa chỉ: Quốc lộ 1A - Phường Cam Lợi - Thành phố Cam Ranh - Khánh Hòa Bản đồ
Address: 1a Highway, Cam Loi Ward, Cam Ranh City, Khanh Hoa ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Trung Hậu có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0312947533-002
Điện thoại/ Fax: 0903837068
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Thành phố Cam Ranh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Hồng
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số nhà A5, Chung cư Nguyễn Thái Học-Phường Cam Lộc-Thành phố Cam Ranh-Khánh Hòa
Representative address:
No A5, Chung Cu Nguyen Thai Hoc, Cam Loc Ward, Cam Ranh City, Khanh Hoa Province
Các loại thuế: Taxes:
Cách tính thuế: Taxes solution:
Trực tiếp doanh thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Trung Hậu
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 30110
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats) 30120
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 09100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 06100
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 08910
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 07300
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 07210
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 26200
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 02300
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 49120
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường sắt (Passenger rail transport) 49110
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Trung Hậu
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Huỳnh Trần Auto
Địa chỉ: Số nhà 7/15, Đường Bình Hòa 11, Tổ 7, Khu phố Bình Đức 1, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 7/15, Binh Hoa 11 Street, Civil Group 7, Binh Duc 1 Quarter, Binh Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Ô Tô T&t Sài Gòn
Địa chỉ: 4/233 Đường Thanh niên, Ấp 73, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 4/233, Thanh Nien Street, Hamlet 73, Xuan Thoi Son Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư King Truck
Địa chỉ: Tổ 4, Khu Vĩnh Phú, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Khu Vinh Phu, Mao Khe Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ Quang Dũng
Địa chỉ: Số 20 Nguyễn Thông, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: No 20 Nguyen Thong, Nghia Lo Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Xe Rơ Moóc Viva Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 2A, ngõ 460/7/39 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 2a, 460/7/39 Thuy Khue Lane, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Nam Phong TH
Địa chỉ: NLK 09-09 MBQH 3037, Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: NLK 09-09 MBQH 3037, Ham Rong Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Đt & TM Bảo Ngọc
Địa chỉ: Số nhà 35, Tổ 59, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 35, Civil Group 59, Khu Diem Thuy, Cam Pha Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH TM & DV Sao Việt Nghệ Tĩnh
Địa chỉ: 02 Ngạn Sơn, Thôn 8, Xã Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: 02 Ngan Son, Hamlet 8, Can Loc Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Shengcha
Địa chỉ: 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 11a Hong Ha, Tan Son Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Faw Trucks Việt Nam
Địa chỉ: 4-NV1B-12 (06 – 2nd AVE Sunrise A), Khu đô thị The Manor Central Park, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 4, NV1B, 12 District (06, 2ND Ave Sunrise A), The Manor Central Park Urban Area, Dinh Cong Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Trung Hậu
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Trung Hậu được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Trung Hậu
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Trung Hậu được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Trung Hậu tại địa chỉ Quốc lộ 1A - Phường Cam Lợi - Thành phố Cam Ranh - Khánh Hòa hoặc với cơ quan thuế Khánh Hòa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0312947533-002
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu