Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Ngọc Lâm
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Đông Châu, Xã Ngọc Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: Dong Chau Hamlet, Ngoc Lam Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores)
Mã số thuế: Enterprise code:
1001335089
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Minh Trưởng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Nông Nghiệp Ngọc Lâm
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Ngọc Lâm
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đại Phát Nông Lâm
Địa chỉ: Số 329-DT 717, Thôn Huy Khiêm 3, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 329-DT 717, Huy Khiem 3 Hamlet, Dong Kho Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Kim Liên Cư Jút
Địa chỉ: Số 6 Phạm Văn Đồng, Thôn 6, Xã Cư Jút, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 6 Pham Van Dong, Hamlet 6, Cu Jut Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH VTNN Nông Gia
Địa chỉ: Tổ 10, Ấp Thiện Hiền, Xã Ba Sao, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Civil Group 10, Thien Hien Hamlet, Ba Sao Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Vàng Bạc Bảo Tín Nhật Minh
Địa chỉ: Số 2, Hẻm 2, Ngách 51, Ngõ 62, Đường Trâu Quỳ, Tổ dân phố Nông Nghiệp, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 2, Hem 2, Alley 51, Lane 62, Trau Quy Street, Nong Nghiep Civil Group, Xa, Gia Lam District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại HP Hùng Phượng
Địa chỉ: Số nhà 02 đường Tam Hưng, Thôn Song Khê, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 02, Tam Hung Street, Song Khe Hamlet, Tam Hung Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Ánh Dương TL
Địa chỉ: XÓM 6, THÔN ĐỘ CHÀNG, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 6, Do Chang Hamlet, Hung Dao Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Maieye Vision Việt Nam
Địa chỉ: Số 2 Tân Hoà 2, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 2 Tan Hoa 2, Tang Nhon Phu Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vàng Bạc Hoàng Hiền
Địa chỉ: Bản Tà Làng, Xã Chiềng Hặc, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Ta Lang Hamlet, Chieng Hac Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Trang Sức Nhật Bản Guds Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 18bis/18 Nguyen Thi Minh Khai, Sai Gon Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vàng Bạc Quang Vụ
Địa chỉ: Số nhà 141 đường Long Hưng, Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 141, Long Hung Street, Nhan Cau Hamlet, Hung Ha Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Nông Nghiệp Ngọc Lâm
Thông tin về Công Ty CP Nông Nghiệp Ngọc Lâm được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Ngọc Lâm
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Nông Nghiệp Ngọc Lâm được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Ngọc Lâm tại địa chỉ Thôn Đông Châu, Xã Ngọc Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1001335089
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu