Chi Nhánh Tại Hưng Yên - Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Kinh Bắc Việt
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 10 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 43 đường Phạm Hồng Thái, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: No 43, Pham Hong Thai Street, Phuong, Hien Street, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
0104659439-004
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Branch In Hung Yen – Kinh Bac Viet Group Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế Tỉnh Hưng Yên
Người đại diện: Representative:
Phạm Anh Trung
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Tại Hưng Yên - Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Kinh Bắc Việt
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 4742
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Tại Hưng Yên - Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Kinh Bắc Việt
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thiết Kế Xây Dựng Và Đầu Tư DTL
Địa chỉ: Số 1089A, Quốc lộ 51, khu phố Long An, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 1089a, Highway 51, Long An Quarter, Phuong, Long Thanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Yude Smart Energy (Vietnam)
Địa chỉ: 21 Võ Trường Toản, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 21 Vo Truong Toan, An Khanh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Khảo Sát Và Đo Đạc Thủy Nguyên
Địa chỉ: Số LK10.6 Dự Án Hoàng Huy Green River, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No LK10.6 Hoang Huy Green River Project, Phuong, Thuy Nguyen District, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng DTH Việt Nam
Địa chỉ: 05LK4A, Khu tái định cư Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 05 Lk4a, Khu Tai Dinh Cu Mo Lao, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Tư Vấn, Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Global
Địa chỉ: Số nhà 21 ngõ 58 Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 21, 58 Nguyen Dong Chi Lane, Tu Liem Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Chu Minh Es
Địa chỉ: Số 05A, ngõ 56, phố Chu Văn An, tổ 9 , Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 05a, Lane 56, Chu Van An Street, Civil Group 9, Minh Xuan Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng HMS Group
Địa chỉ: Số 18 Nguyễn Quán Nho, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: No 18 Nguyen Quan Nho, Dong Hoi Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và Xây Dựng Maxconst
Địa chỉ: Số 9, Đường số 5, Khu phố 1, Phường Đồng Xoài, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 9, Street No 5, Quarter 1, Dong Xoai Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đo Đạt Xây Dựng Tâm Phát
Địa chỉ: 126 Đường số 9 Thôn Mỹ Hảo, Xã Vu Gia, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 126, Street No 9, My Hao Hamlet, Vu Gia Commune, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Hitetsu
Địa chỉ: Số 46, ngõ 139 đường Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 46, Lane 139, Le Thanh Nghi Street, Bach Mai Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Chi Nhánh Tại Hưng Yên - Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Kinh Bắc Việt
Thông tin về Chi Nhánh Tại Hưng Yên - Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Kinh Bắc Việt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Tại Hưng Yên - Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Kinh Bắc Việt
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Tại Hưng Yên - Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Kinh Bắc Việt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Tại Hưng Yên - Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Kinh Bắc Việt tại địa chỉ Số 43 đường Phạm Hồng Thái, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0104659439-004
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu