Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Môi Trường Bình Minh
Ngày thành lập (Founding date): 30 - 9 - 2020
Địa chỉ: Đường tỉnh 199, Xã Bình Minh , Huyện Khoái Châu , Hưng Yên Bản đồ
Address: Duong, Tinh 199, Binh Minh Commune, Khoai Chau District, Hung Yen ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Môi Trường Bình Minh có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste)
Mã số thuế: Enterprise code:
0901087140
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Binh Minh Edi.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Người đại diện: Representative:
Trần Ngọc Phú
Địa chỉ N.Đ.diện:
91 Trần Quốc Toản, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Representative address:
91 Tran Quoc Toan, Tran Hung Dao Ward, Hoan Kiem District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Môi Trường Bình Minh
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 25930
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 26200
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 25130
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 26400
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 26300
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sao chép bản ghi các loại (Reproduction of recorded media) 18200
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 81210
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 81290
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 63110
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 58200
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Môi Trường Bình Minh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Hào Kiệt - Hào Hùng
Địa chỉ: 28, Nguyễn Thị Út, khóm 2, Thị Trấn Cầu Kè, Huyện Cầu Kè, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Address: 28, Nguyen Thi Ut, Khom 2, Cau Ke Town, Huyen Cau Ke, Tinh Tra Vinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tm-Dv Môi Trường Tuấn Đô
Địa chỉ: Thôn Bình Khánh, Xã Diên Hòa, Huyện Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Binh Khanh Hamlet, Dien Hoa Commune, Huyen Dien Khanh, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thu Gom Rác Thải Văn Minh
Địa chỉ: Số 6/21, ấp 19, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 6/21, Hamlet 19, Xuan Thoi Thuong Commune, Hoc Mon District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH SKL Group
Địa chỉ: Số 9 Ngõ 5 đường Nguyễn Thái Học, Phường Liêm Chính, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam
Address: No 9, Lane 5, Nguyen Thai Hoc Street, Liem Chinh Ward, Phu Ly City, Ha Nam Province
Công Ty TNHH Thu Gom Rác Hiếu Thiện
Địa chỉ: 496/63/31 Dương Quảng Hàm, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 496/63/31 Duong Quang Ham, Ward 6, Go Vap District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thiết Bị Môi Trường Phú Thọ
Địa chỉ: Tổ 3B, Khu Hương Trầm, Phường Dữu Lâu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: 3B Civil Group, Khu Huong Tram, Duu Lau Ward, Viet Tri City, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Chuyển Rác Tấn Lộc
Địa chỉ: 354/33 Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 354/33 Phan Van Tri, Ward 11, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Đông Hưng Xanh
Địa chỉ: Tổ 9, Phường Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Civil Group 9, Ho Ward, Thuan Thanh Town, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Ích Hướng
Địa chỉ: Tổ 8, Ấp Suối Cao A, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Civil Group 8, Suoi Cao A Hamlet, Phuoc Dong Commune, Huyen Go Dau, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Vận Tải Môi Trường Nông Nghiệp Xanh
Địa chỉ: Số 88 QL13, Ấp 1B, Xã Lộc Tấn, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
Address: No 88 QL13, 1B Hamlet, Loc Tan Commune, Huyen Loc Ninh, Tinh Binh Phuoc, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Môi Trường Bình Minh
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Môi Trường Bình Minh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Môi Trường Bình Minh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Môi Trường Bình Minh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Môi Trường Bình Minh tại địa chỉ Đường tỉnh 199, Xã Bình Minh , Huyện Khoái Châu , Hưng Yên hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0901087140
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu