Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Hưng Thịnh
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 12 - 2020
Địa chỉ: 106/22A Lưu Chí Hiếu, Phường Tây Thạnh , Quận Tân phú , TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 106/22a Luu Chi Hieu, Tay Thanh Ward, Tan Phu District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Hưng Thịnh có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works)
Mã số thuế: Enterprise code:
0316644177
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Quận Tân phú
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Ngọc Phương
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 48 Tổ 21, Ngõ 76, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Representative address:
No 48 Civil Group 21, Lane 76, Yen Phu Ward, Tay Ho District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Hưng Thịnh
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 79900
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 93120
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt (Service activities incidental to rail transportation) 52211
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 13920
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 13120
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 15120
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 95110
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 95220
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Hưng Thịnh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Một Thành Viên Trường Thuận
Địa chỉ: Thôn 1, Xã Hoàng Su Phì, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Hoang Su Phi Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Phúc An - Bản Hồ
Địa chỉ: Thôn Bản Dền, Xã Bản Hồ, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Ban Den Hamlet, Ban Ho Commune, Sa Pa Town, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Mekong Delta PQ
Địa chỉ: Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 34,Tổ 5, Ấp Suối Lớn, Xã Dương Tơ, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Address: Thua Dat So 19, To Ban Do So 34, Civil Group 5, Suoi Lon Hamlet, Duong To Commune, Phu Quoc City, Tinh Kien Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Đức Anh Hà Nam
Địa chỉ: Thôn Nhất Nhì, Xã Liêm Cần, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam
Address: Nhat Nhi Hamlet, Liem Can Commune, Thanh Liem District, Ha Nam Province
Công Ty TNHH Hạ Tầng Công Nghiệp Đông Gia Lai
Địa chỉ: Số 12 đường Thống Nhất, Phường Ia Kring, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: No 12 Duong, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Hoàng Phát 286
Địa chỉ: TDP Vinh Tiến, Tt Gia Khánh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc
Address: TDP Vinh Tien, Gia Khanh Town, Binh Xuyen District, Vinh Phuc Province
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Và Vận Tải Minh Hà
Địa chỉ: Thôn Hà Phương 4 (tại nhà ông Tống Quang Huy), Xã Thắng Thuỷ, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: HA PHUONG 4 Hamlet (Tai NHA ONG TONG Quang Huy), Thang Thuy Commune, Vinh Bao District, Hai Phong City
Công Ty TNHH TMDV Đ&N
Địa chỉ: 98/12/20 Nguyễn Văn Lộng, khu phố Chánh Lộc 5, Phường Chánh Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Address: 98/12/20 Nguyen Van Long, Chanh Loc 5 Quarter, Chanh My Ward, Thanh Pho, Thu Dau Mot District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Thiết Kế Quảng Cáo Tín Nguyễn
Địa chỉ: Số 11, Bùi Văn Bình, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Address: No 11, Bui Van Binh, Phu Loi Ward, Thanh Pho, Thu Dau Mot District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Đầu Tư Kiến Trúc Xây Dựng Kim Phong
Địa chỉ: Tổ 2, Khu Phố Trảng Cát, Phường Hắc Dịch, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Address: Civil Group 2, Trang Cat Quarter, Hac Dich Ward, Phu My Town, Ba Ria Vung Tau Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Hưng Thịnh
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Hưng Thịnh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Hưng Thịnh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Hưng Thịnh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Hưng Thịnh tại địa chỉ 106/22A Lưu Chí Hiếu, Phường Tây Thạnh , Quận Tân phú , TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0316644177
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu