Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Xuân Phan
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 8 - 2013
Địa chỉ: 661/15 Lũy Bán Bích - Phường Phú Thạnh - Quận Tân phú - TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 661/15 Luy Ban Bich, Phu Thanh Ward, Tan Phu District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Xuân Phan có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Trạng thái (status):
Đã đóng mã số thuế
Ngày đóng MST: Closed date:
02-01-2014
Mã số thuế: Enterprise code:
0312421613
Điện thoại/ Fax: 02862954875
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Quận Tân phú
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Lệ Xuân
Địa chỉ N.Đ.diện:
195/22 Lê Văn Phan-Phường Phú Thọ Hoà-Quận Tân phú-TP Hồ Chí Minh
Representative address:
195/22 Le Van Phan, Phu Tho Hoa Ward, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Phí, lệ phí
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Xuân Phan
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of made-up textile articles, except) 13220
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 29300
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Xuân Phan
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng DV Vận Tải Hoàng Ngọc
Địa chỉ: 16A/ 12 Bùi Hữu Nghĩa, Khu vực 7, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 16a/ 12 Bui Huu Nghia, Khu Vuc 7, Binh Thuy Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Tiến Đạt Ag
Địa chỉ: Lô L15-01 Khu dân cư Bến xe Tỉnh, Xã Bình An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Lot L15-01, Ben Xe Tinh Residential Area, Binh An Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Hên Hoá
Địa chỉ: Tổ 2, Ấp Tô Bình, Xã Cô Tô, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 2, To Binh Hamlet, Co To Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Asal Việt Nam
Địa chỉ: Số 2/94 đường Nguyễn Văn Trỗi, thôn Quyết Thắng, Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 2/94, Nguyen Van Troi Street, Quyet Thang Hamlet, Xa, An Lao District, Hai Phong City
Công Ty TNHH VLXD Minh Khánh VL
Địa chỉ: Số A57, tổ 109, Khóm 10, Phường Long Châu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No A57, Civil Group 109, Khom 10, Long Chau Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Vật Liệu Tam Phước
Địa chỉ: 15 P1, Tổ 15, Khu phố 5 , Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: 15 P1, Civil Group 15, Quarter 5, Long Hung Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Xây Dựng Thanh Hải
Địa chỉ: Số 14 Ngách 43 Ngõ 40 Tổ Dân Phố Cái Tắt, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 14, Alley 43, Lane 40, Cai Tat Civil Group, An Hai Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Đại Thắng Group
Địa chỉ: Số Lô 38+39 -MB 1544 Thôn Hiệp Khởi, Xã Đồng Tiến, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: So, Lot 38+39 -MB 1544, Hiep Khoi Hamlet, Dong Tien Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Colorize Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 19, ngách 372/11 ngõ 372 Đường Bờ Tây Sông Nhuệ, Tổ dân phố số 1, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 19, Alley 372/11, Lane 372, Bo Tay Song Nhue Street, So 1 Civil Group, Dong Ngac Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Lê Thị Oanh
Địa chỉ: Thôn Tiên Phan, Xã Nam Ba Đồn, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Tien Phan Hamlet, Nam Ba Don Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Xuân Phan
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Xuân Phan được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Xuân Phan
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Xuân Phan được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Xuân Phan tại địa chỉ 661/15 Lũy Bán Bích - Phường Phú Thạnh - Quận Tân phú - TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0312421613
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu