Công Ty TNHH Green House Koleh
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 11 - 2021
Địa chỉ: 420/8 đường Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 420/8, Le Van Sy Street, Ward 14, District 3, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Green House Koleh có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
420/8, Le Van Sy Street, Phường Bình Thạnh , Thành phố Hồ Chí Minh 420/8, Le Van Sy Street, Phường Hòa Bình , Thành phố Hồ Chí Minh 420/8, Le Van Sy Street, Phường An Hội Tây , Thành phố Hồ Chí Minh 420/8, Le Van Sy Street, Phường Nhiêu Lộc , Thành phố Hồ Chí Minh 420/8, Le Van Sy Street, Phường Chợ Lớn , Thành phố Hồ Chí Minh 420/8, Le Van Sy Street, Phường Phú Lâm , Thành phố Hồ Chí Minh 420/8, Le Van Sy Street, Phường Phú Định , Thành phố Hồ Chí Minh
Ngành nghề chính (Main profession): Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317037753
Điện thoại/ Fax: 0902020212
Tên tiếng Anh: English name:
Green House Koleh Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Ngô Văn Hiếu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Green House Koleh
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Green House Koleh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Phước Nguyên Phát
Địa chỉ: Số nhà 21, ngách 49B, ngõ 15, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 21, 49B Alley, Lane 15, Duong, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty TNHH TMDV Chống Ăn Mòn Và Xây Dựng Kim Thanh
Địa chỉ: Tổ dân phố số 6, Phường Kim Thanh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: So 6 Civil Group, Kim Thanh Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Trường Thịnh 689
Địa chỉ: Nhà riêng ông Nguyễn Phi Hùng, thửa đất số 91, tờ bản đồ số 33, Phố Hoằng Bó, Xã Hòa An, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Address: Nha Rieng Ong Nguyen Phi Hung, Thua Dat So 91, To Ban Do So 33, Hoang Bo Street, Hoa An Commune, Tinh Cao Bang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Sơn Kẻ Đường Dura Markings
Địa chỉ: Thôn Bình Đôi, Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Binh Doi Hamlet, Luong Bang Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Nội Thất HP
Địa chỉ: Thửa đất 1483, tờ bản đồ số 16, Khối phố Triêm Nam, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat 1483, To Ban Do So 16, Khoi, Triem Nam Street, Dien Ban Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Hồng Phúc Trường Minh
Địa chỉ: Thôn Kỳ Dương, Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Ky Duong Hamlet, Chuong Duong Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Minh Hằng
Địa chỉ: Số nhà 6, Ngách 37, Ngõ 123 Đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 6, Alley 37, Lane 123, Xuan Phuong Street, Xuan Phuong Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Kiến Trúc An Minh Trí
Địa chỉ: Số 64 Tổ dân phố Văn Cú, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 64, Van Cu Civil Group, An Hai Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Powerfull
Địa chỉ: Số nhà 61, Đội 15, Xóm Mới, Thôn My Hạ, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 61, Hamlet 15, Moi Hamlet, My Ha Hamlet, Xa, Thanh Oai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Nội Thất Đặng Nhàn Logistics
Địa chỉ: Nhà số 3, Ngõ 27 Đường Phạm Hồng Thái, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 3, Lane 27, Pham Hong Thai Street, Hong Van Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Green House Koleh
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Green House Koleh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Green House Koleh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Green House Koleh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Green House Koleh tại địa chỉ 420/8 đường Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317037753
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu