Công Ty TNHH Bến Thành Worldwide
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 6 - 2020
Địa chỉ: 134/1 CMT8, Phường 10 , Quận 3 , TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 134/1 CMT8, Ward 10, District 3, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Bến Thành Worldwide có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores)
Mã số thuế: Enterprise code:
0316309002
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Ben Thanh Worldwide Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận 3
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Đặng Đăng Khoa
Địa chỉ N.Đ.diện:
Phú Hòa, Xã Tân Phú Đông, Thành phố Sa Đéc, Đồng Tháp
Representative address:
Phu Hoa, Tan Phu Dong Commune, Sa Dec City, Dong Thap Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bến Thành Worldwide
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 25930
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 29300
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 23990
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Bến Thành Worldwide
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Việt Đà Nẵng
Địa chỉ: Lô 03,04,05,06,07 Khu B2.2 Hồ Nghinh, Khu Dân Cư An Cư 4, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Lot 03, 04, 05, 06, 07 Khu B2.2 Ho Nghinh, An Cu 4 Residential Area, An Hai Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Mạnh Khôi
Địa chỉ: Số Nhà 1 Ngõ 763 Đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 1, Lane 763, Nguyen Hoang Ton Street, Xuan Dinh Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Trần Tuyết Foods
Địa chỉ: Trục đường 333, khu Quế Lạt, Phường Hoàng Quế, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Truc, Street 333, Khu Que Lat, Hoang Que Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Tâm Độ
Địa chỉ: Số nhà 304, Đường Thanh Niên, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 304, Thanh Nien Street, Yen Bai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Khánh Thành HT
Địa chỉ: Số 377 đường Lê Đại Hành, Phường Sông Trí, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 377, Le Dai Hanh Street, Song Tri Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH An Ninh Mart
Địa chỉ: 29 Cô Bắc, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 29 Co Bac, Vung Tau Ward, Ho Chi Minh, Viet Nam, Ho Chi Minh City, Ba Ria Vung Tau Province
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Mỹ Phẩm Đại Phát
Địa chỉ: Thôn Phú Hữu, Xã Phúc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Phu Huu Hamlet, Phuc Son Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH TM Tổng Hợp Bảo Trang
Địa chỉ: SN 13, TDP Hồng Yên, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 13, TDP Hong Yen, Yen Bai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Trần Vân
Địa chỉ: Số nhà 247, Đường 30/4, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: No 247, Street 30/4, Tan Phong Ward, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Dung Phú
Địa chỉ: số nhà 034 Điện Biên Phủ, thôn 8, Xã Bum Tở, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: No 034 Dien Bien Phu, Hamlet 8, Bum To Commune, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bến Thành Worldwide
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bến Thành Worldwide được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Bến Thành Worldwide
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bến Thành Worldwide được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Bến Thành Worldwide tại địa chỉ 134/1 CMT8, Phường 10 , Quận 3 , TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0316309002
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu