Chi Nhánh Công Ty TNHH Thực Phẩm Sam Jung
Ngày thành lập (Founding date): 29 - 11 - 2017
Địa chỉ: 12 Trương Gia Mô, Phường Thạnh Mỹ Lợi , Quận 2 , TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 12 Truong Gia Mo, Thanh My Loi Ward, District 2, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Chi Nhánh Công Ty TNHH Thực Phẩm Sam Jung có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat)
Mã số thuế: Enterprise code:
0314078166-002
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận 2
Người đại diện: Representative:
Tăng Thị Kim Oanh
Địa chỉ N.Đ.diện:
47 Hoa Lan, Phường 02, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
Representative address:
47 Hoa Lan, Ward 02, Phu Nhuan District, Ho Chi Minh City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Môn bài
Email tuyển dụng:
Đăng nhập
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty TNHH Thực Phẩm Sam Jung
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 47420
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê băng, đĩa video (Renting of video tapes and disks) 77220
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 77290
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 10730
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty TNHH Thực Phẩm Sam Jung
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quý Yến
Địa chỉ: Thôn Tường Phiêu, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Tuong Phieu Hamlet, Xa, Phuc Tho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Thực Phẩm Quang Thành
Địa chỉ: Thôn Đại Lâm, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Dai Lam Hamlet, Tam Da Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Hà Thị Sang
Địa chỉ: 804 Võ Nguyên Giáp, khu phố Cửu Lợi Đông, Phường Hoài Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 804 Vo Nguyen Giap, Cuu Loi Dong Quarter, Hoai Nhon Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Phú Gia Halal Food
Địa chỉ: Lô D Khu công nghiệp Lễ Môn, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Lot D, Le Mon Industrial Zone, Quang Phu Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Chế Biến Thực Phẩm Baf Bình Định
Địa chỉ: Thôn Tây Xuân, Xã Tây Sơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Tay Xuan Hamlet, Tay Son Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Safa Phước An
Địa chỉ: Thôn Phước An, Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Phuoc An Hamlet, Phuoc Hau Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Laca
Địa chỉ: Số nhà 413, đường Nguyễn Huệ, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 413, Nguyen Hue Street, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Minh Ngọc NS
Địa chỉ: Thôn Bản Súng, Xã Ngân Sơn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Ban Sung Hamlet, Ngan Son Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Chế Biến Giò Chả Và TMDV Toàn Phát
Địa chỉ: Số nhà 01, ngõ 46, đường Phạm Tiêm, tiểu khu phố Hưng Nhân, Phường Sông Trí, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 01, Lane 46, Pham Tiem Street, Tieu, Hung Nhan Quarter, Song Tri Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thực Phẩm Ngọc Dương Hưng
Địa chỉ: Số 11 phố Chợ Bái, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 11, Bai Market Street, Dai Xuyen Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH Thực Phẩm Sam Jung
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH Thực Phẩm Sam Jung được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH Thực Phẩm Sam Jung
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH Thực Phẩm Sam Jung được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty TNHH Thực Phẩm Sam Jung tại địa chỉ 12 Trương Gia Mô, Phường Thạnh Mỹ Lợi , Quận 2 , TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0314078166-002
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu