Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Thành Lan
Ngày thành lập (Founding date): 2 - 10 - 2020
Địa chỉ: 17/20/17 Đường TA11, Khu phố 3, phường Thới An , Quận 12 , TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 17/20/17, Ta11 Street, Quarter 3, Thoi An Ward, District 12, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Thành Lan có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
0316515703
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Thanh Lan Transport Service Trading Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận 12
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thành Luân
Địa chỉ N.Đ.diện:
Khối 2A, Thị trấn Thanh Chương, Huyện Thanh Chương, Nghệ An
Representative address:
Khoi 2a, Thanh Chuong Town, Thanh Chuong District, Nghe An Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Thành Lan
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 47300
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 45420
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt (Service activities incidental to rail transportation) 52211
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 81210
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 81290
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Thành Lan
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Biên Hòa
Địa chỉ: Số 49, hẻm 1024, quốc lộ 51, tổ 1, khu phố Đồng, Phường Phước Tân, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 49, Hem 1024, Highway 51, Civil Group 1, Dong Quarter, Phuoc Tan Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Vận Tải Tân Tiến
Địa chỉ: Số 56 ngách 16/38 Đỗ Xuân Hợp, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 56, 16/38 Do Xuan Hop Alley, Tu Liem Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thông Quan TDC
Địa chỉ: Số 09 nhà A7 Khu dân cư An Bình, Khu phố Bình Đa, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 09 Nha A7, An Binh Residential Area, Binh Da Quarter, Tran Bien Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH TM Vận Tải Gia Linh
Địa chỉ: Số nhà 25, hẻm 41/15/969 đường Nguyễn Công Trứ, tổ dân phố Vĩnh Tiến, Phường Đông Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 25, Hem 41/15/969, Nguyen Cong Tru Street, Vinh Tien Civil Group, Dong Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải & Dịch Vụ Trường Giang
Địa chỉ: Tổ dân phố Trần Phú, Xã Cổ Lễ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Tran Phu Civil Group, Co Le Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Và Dịch Vụ Ngân Thủy Nđ
Địa chỉ: Số nhà 17, Đường Nguyễn Cao Luyện, Phường Trường Thi, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 17, Nguyen Cao Luyen Street, Truong Thi Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Thương Mại Và Phát Triển Quốc An
Địa chỉ: Xóm Cẩm Sơn 2, Xã Nhân Hòa, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Cam Son 2 Hamlet, Nhan Hoa Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Vạn Đạt Mạnh
Địa chỉ: Thôn Thiên Xuân, Xã An Thành, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Thien Xuan Hamlet, An Thanh Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hứa A Sáng
Địa chỉ: Khu Phố Hội Thành, Phường Quy Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Hoi Thanh Quarter, Quy Nhon Dong Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Du Lịch 38 Hà Tĩnh
Địa chỉ: Thôn Trí Nang, Xã Đông Kinh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Tri Nang Hamlet, Dong Kinh Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Thành Lan
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Thành Lan được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Thành Lan
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Thành Lan được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Thành Lan tại địa chỉ 17/20/17 Đường TA11, Khu phố 3, phường Thới An , Quận 12 , TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0316515703
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu