Công Ty TNHH Nghiên Cứu & Ứng Dụng Khoa Học Kỹ Thuật Địa Long
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 2 - 2015
Địa chỉ: 121/4D Đường HT45, Khu phố 1, phường Hiệp Thành, Quận 12, TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 121/4D, HT45 Street, Quarter 1, Hiep Thanh Ward, District 12, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Nghiên Cứu & Ứng Dụng Khoa Học Kỹ Thuật Địa Long có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
0313130896
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận 12
Người đại diện: Representative:
Thái Bá Ngọc
Địa chỉ N.Đ.diện:
121/4D HT45, Khu phố 1-phường Hiệp Thành-Quận 12-TP Hồ Chí Minh
Representative address:
121/4D HT45, Quarter 1, Hiep Thanh Ward, District 12, Ho Chi Minh City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Thu khác
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Trực tiếp doanh thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nghiên Cứu & Ứng Dụng Khoa Học Kỹ Thuật Địa Long
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 23960
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 85590
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 09100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 09900
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 08990
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 08910
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 07300
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 07210
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (Research and experimental development on natural sciences and engineering) 72100
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác (Photocopying, document preparation and other specialized office support activities) 8219
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 28240
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 28230
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 23910
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 23990
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 26510
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 95110
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 63110
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Nghiên Cứu & Ứng Dụng Khoa Học Kỹ Thuật Địa Long
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kiến Trúc Nội Thất DDH Việt Nam
Địa chỉ: KĐT Sun Urban City, Phường Hà Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: KDT Sun Urban City, Ha Nam Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Nora Architects
Địa chỉ: Khu phố Đạo Trù, Xã Đạo Trù, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Dao Tru Quarter, Dao Tru Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Kế Xây Dựng Chiếu Sáng Acolight
Địa chỉ: Thửa đất số 1036, tờ bản đồ số 4, Khóm 1, Phường Trà Vinh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1036, To Ban Do So 4, Khom 1, Tra Vinh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Đăng Minh HD
Địa chỉ: Số nhà 23/3, đường Nguyễn Quang Tá, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 23/3, Nguyen Quang Ta Street, Hai Duong Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Đức Phúc HPQ
Địa chỉ: Thôn Yên Hạnh, Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Yen Hanh Hamlet, Nga Son Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Sơn Hà Long
Địa chỉ: Số nhà 1304 đường Quang Trung, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 1304, Quang Trung Street, Quang Phu Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Kỹ Thuật Xây Dựng Trường Phát
Địa chỉ: 65 Lưu Quang Vũ, Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 65 Luu Quang Vu, Dong Ha Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Mỏ Việt Bắc
Địa chỉ: Số nhà 10A, ngõ 102, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 10a, Lane 102, Kim Giang Street, Dinh Cong Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Xây Dựng PCCC Định An
Địa chỉ: Hẻm 87/13/8 đường Nguyễn Thụy, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Hem 87/13/8, Nguyen Thuy Street, Nghia Lo Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Gia Huy
Địa chỉ: SN 8, ngách 2/27, đường Bà Đà, tổ 25, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 8, Alley 2/27, Ba Da Street, Civil Group 25, Hoa Binh Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nghiên Cứu & Ứng Dụng Khoa Học Kỹ Thuật Địa Long
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nghiên Cứu & Ứng Dụng Khoa Học Kỹ Thuật Địa Long được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Nghiên Cứu & Ứng Dụng Khoa Học Kỹ Thuật Địa Long
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nghiên Cứu & Ứng Dụng Khoa Học Kỹ Thuật Địa Long được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Nghiên Cứu & Ứng Dụng Khoa Học Kỹ Thuật Địa Long tại địa chỉ 121/4D Đường HT45, Khu phố 1, phường Hiệp Thành, Quận 12, TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0313130896
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu