Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Xanh Củ Chi
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: 5th Floor, Songdo Building, 62a Pham Ngoc Thach, Xuan Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Tái chế phế liệu (Materials recovery)
Mã số thuế: Enterprise code:
0319532256
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Cu Chi Green Energy Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Cu Chi Green Energy JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Nông Thị Bích Thủy
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Năng Lượng Xanh Củ Chi
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Nuôi cá (Adopt fish) 3211
Nuôi tôm (Shrimp nursery) 3212
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Xanh Củ Chi
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TMDV MTV Đại Dũng
Địa chỉ: 200 Bùi Thị Xuân, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 200 Bui Thi Xuan, Tan Dong Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMDV Huy Hoàng Gia
Địa chỉ: Số 1 Đường số 10 Khu phố 15, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 1, Street No 10, Quarter 15, Binh Hung Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vật Liệu Môi Trường Nguyễn Dũng
Địa chỉ: Số 258A Đường Bùi Hữu Nghĩa, Khu Phố Tân Hạnh 1, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 258a, Bui Huu Nghia Street, Tan Hanh 1 Quarter, Phuong, Bien Hoa District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH TMDV Thành Đại Dũng
Địa chỉ: Số 163/6, khu phố 6, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 163/6, Quarter 6, Long Binh Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đức Duy Tây Bắc
Địa chỉ: Số nhà 94, Đường Hùng Vương, Tổ 5, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: No 94, Hung Vuong Street, Civil Group 5, Chieng Sinh Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH SX Và TM Dathafa
Địa chỉ: Số 10/4, tổ 20A, khu phố Thái Hòa, Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 10/4, 20a Civil Group, Thai Hoa Quarter, Ho Nai Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Môi Trường Xanh Lê Hoa
Địa chỉ: Tổ dân phố Yên Xá, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Yen Xa Civil Group, My Hao Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Minh Đức Phát Metal
Địa chỉ: Khu Công Nghiệp Diễn Hồng, Xã Đức Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Dien Hong Industrial Zone, Duc Chau Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Bảo Nguyên BNN Vina
Địa chỉ: Tổ dân phố Hưng Thịnh, Phường Trung Thành, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Hung Thinh Civil Group, Trung Thanh Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Chi Nhánh 1 - Công Ty TNHH Bao Bì An Lan
Địa chỉ: B5/6A Ấp 2A, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: B5/6a Ap 2a, Tan Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Năng Lượng Xanh Củ Chi
Thông tin về Công Ty CP Năng Lượng Xanh Củ Chi được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Xanh Củ Chi
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Năng Lượng Xanh Củ Chi được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Xanh Củ Chi tại địa chỉ Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0319532256
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu