Công Ty TNHH Sản Xuất Kim Khí Thiên Anh
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 9 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): 90/30D đường Thới An 16, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: 90/30D, Thoi An 16 Street, Thoi An Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0319157291
Điện thoại/ Fax: 0865576833
Tên tiếng Anh: English name:
Thien Anh Metal Production Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Thien Anh Metal Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lương Thị Phương Anh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Kim Khí Thiên Anh
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bưu chính (Postal activities) 5310
Chuyển phát (Courier activities) 5320
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 6110
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 6201
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 6202
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 9511
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Sản Xuất Kim Khí Thiên Anh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Ta Logistics
Địa chỉ: Số nhà 7 - Tổ 7 - Khu Ga, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 7 - To 7 - Khu Ga, Dong Dang Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Nam Nhật Giang
Địa chỉ: Ấp Thường Thới, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thuong Thoi Hamlet, Thuong Phuoc Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Otelas Industry Freight (Vietnam)
Địa chỉ: Phòng 3, Tầng 11, Tòa nhà EIC Building, Số 1/10B đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Zoom 3, 11th Floor, Eic Building Building, No 1/10B, Le Hong Phong Street, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Hưng Phúc Thịnh
Địa chỉ: Số 55A, Đường số 10, KP Trung Tâm, Phường Xuân Lập, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 55a, Street No 10, KP Trung Tam, Xuan Lap Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Five Star Logistics
Địa chỉ: Số 591 Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 591 Ngoc Hoi, Xa, Thanh Tri District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Lữ Đoàn Yoko
Địa chỉ: 43/23 Đỗ Thúc Tịnh, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 43/23 Do Thuc Tinh, Phuong, Cam Le District, Da Nang City
Công Ty TNHH Greenport Logistics Hải Phòng
Địa chỉ: Số nhà 17, ngõ 97 Lũng Bắc, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 17, 97 Lung Bac Lane, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Công Ty TNHH TM & DV Long Gin
Địa chỉ: Số 14/33 tổ dân phố 6, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 14/33, Civil Group 6, Phuong, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiên Hà Logistics
Địa chỉ: C21/23D Ấp 20, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: C21/23D Ap 20, Xa, Binh Chanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Logistics Vinapost
Địa chỉ: Số 15 ngõ 2 phố Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 15, Lane 2, Tho Thap Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Kim Khí Thiên Anh
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Kim Khí Thiên Anh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Sản Xuất Kim Khí Thiên Anh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Kim Khí Thiên Anh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Sản Xuất Kim Khí Thiên Anh tại địa chỉ 90/30D đường Thới An 16, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0319157291
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu