Công Ty TNHH Đầu Tư HKD Group
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 112/22 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: 112/22 Pham Van Bach, Tan Son Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works)
Mã số thuế: Enterprise code:
0319509218
Điện thoại/ Fax: 0938332076
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 16 Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Hoàng Việt Hùng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Hkd Group
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 0170
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Vận tải hành khách đường sắt (Passenger rail transport) 4911
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư HKD Group
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV MH39
Địa chỉ: Tầng 1, Số nhà HG2 08A, Tổ 12, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: 1st Floor, No HG2 08a, Civil Group 12, To Hieu Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thành Long TL21
Địa chỉ: Thôn Trang Thành, Xã Lục Yên, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Trang Thanh Hamlet, Luc Yen Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Cần Thơ
Địa chỉ: Số nhà 59, Ấp Ô Tưng B, Xã Cầu Kè, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 59, O Tung B Hamlet, Cau Ke Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Dân Dụng Công Nghiệp Trần Lâm
Địa chỉ: 35/10 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 35/10 Nguyen Van Dau, Binh Loi Trung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Mặt Trời Sài Gòn – Chi Nhánh BT Thủ Thiêm
Địa chỉ: 141-143 Hàm Nghi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 141-143 Ham Nghi, Ben Thanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Xây Dựng Và Môi Trường Đức Đạt
Địa chỉ: Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 58, Ấp Kinh Đào, Xã Long Vĩnh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 66, To Ban Do So 58, Kinh Dao Hamlet, Long Vinh Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng LKQ
Địa chỉ: Số nhà 118 đường Nguyễn Du, tổ 1 Bắc Sơn, Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 118, Nguyen Du Street, 1 Bac Son Civil Group, Quang Trung Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Hầm Thủy Điện Quang Dũng
Địa chỉ: Khối Thái Nam, Phường Vinh Lộc, Thành Phố Vinh, Nghệ An
Address: Khoi Thai Nam, Vinh Loc Ward, Vinh City, Nghe An Province
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Phúc Sơn CT
Địa chỉ: V13 đường số 9, KDC Đô thị mới Hưng Phú, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: V13, Street No 9, KDC Do Thi Moi Hung Phu, Cai Rang Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Và Xây Dựng Anh Quân
Địa chỉ: Số 19/36 Lương Văn Can, TDP số 7, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 19/36 Luong Van Can, TDP So 7, Bim Son Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Hkd Group
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Hkd Group được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư HKD Group
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Hkd Group được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư HKD Group tại địa chỉ 112/22 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0319509218
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu