Công Ty TNHH Hydrax
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 357A Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: 357a Nguyen Trong Tuyen, Tan Son Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0319608434
Điện thoại/ Fax: 0938507953
Tên tiếng Anh: English name:
Hydrax Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Hydrax Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 16 Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Vũ Lập Quốc
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hydrax
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động của trụ sở văn phòng (Activities of head office) 7010
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 8552
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of furniture and home furnishings) 9524
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Hydrax
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Dịch Vụ Lan Anh
Địa chỉ: Số 11 LKV 04B, khu đô thị HUD, đường Chùa Thông, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 11 LKV 04B, Hud Urban Area, Chua Thong Street, Phuong, Son Tay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Năng Lượng Helio Link
Địa chỉ: 330/47 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 330/47 Phan Van Tri, Binh Loi Trung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Neovis Capital
Địa chỉ: Thôn Vạn Tải Tây, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Van Tai Tay Hamlet, Nam Sach Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH HTC Business Bridge
Địa chỉ: 81/9 Đường 12, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 81/9, Street 12, Binh Hung Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Quản Trị Tài Sản Carbon Việt Nam
Địa chỉ: 279/51 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 279/51 Huynh Van Banh, Phuong, Phu Nhuan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Candy Praline
Địa chỉ: 76 LK8-6 The Capella Garden, 73 Đường số 71, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 76 LK8-6 The Capella Garden, 73, Street No 71, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Tư Vấn PTMM
Địa chỉ: Sh11-r11 đường d2 ecolake, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: SH11-R11, D2 Ecolake Street, Thoi Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Vietsing
Địa chỉ: Số nhà 106, Phố Trung Sơn, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 106, Trung Son Street, Hoang Hoa Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Yinsheng NTV
Địa chỉ: Số 120, ấp Phước Bình 1, Xã Phước Thái, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 120, Phuoc Binh 1 Hamlet, Phuoc Thai Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Samsung Heavy Industries Vietnam Quang Ngai
Địa chỉ: Tầng 2, Trung tâm thương mại VSIP thuộc Khu Đô thị và Dịch vụ VSIP Quảng Ngãi, Phường Trương Quang Trọng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 2nd Floor, Trung Tam Thuong Mai Vsip Thuoc, And Dich Vu Vsip Quang Ngai Urban Area, Truong Quang Trong Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hydrax
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hydrax được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Hydrax
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hydrax được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Hydrax tại địa chỉ 357A Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0319608434
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu