Công Ty TNHH TMDV Tính Huệ
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 411/67/19 Lê Đức Thọ, khu phố 17, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: 411/67/19 Le Duc Tho, Quarter 17, Phuong, Go Vap District, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0319692524
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Sang Em
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Tính Huệ
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning and dressing of leather; dressing and dyeing of fur) 1511
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 1512
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH TMDV Tính Huệ
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TMDV Tính Huệ
Địa chỉ: 411/67/19 Lê Đức Thọ, khu phố 17, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 411/67/19 Le Duc Tho, Quarter 17, Phuong, Go Vap District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kĩ Thuật Công Nghệ Lamenco
Địa chỉ: Số 91 đường Nguyễn Thái Học, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 91, Nguyen Thai Hoc Street, Thanh Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Vệ Sinh Môi Trường Đô Thị Thành Phố
Địa chỉ: Số nhà 17, ngõ 63 Phú Đô, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 17, 63 Phu Do Lane, Tu Liem Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Môi Trường Thoát Nước Đô Thị Xanh
Địa chỉ: Số nhà 1, ngách 23, ngõ 381 đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 1, Alley 23, Lane 381, Nguyen Khang Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vệ Sinh Đô Thị 24/h
Địa chỉ: Số 46 Trừ Văn Thố, Khu phố 1, Phường Mỹ Phước Tây, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 46 Tru Van Tho, Quarter 1, My Phuoc Tay Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Môi Trường Đô Thị Hải Phong
Địa chỉ: Số 32 Nam Hồ , Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 32 Nam Ho, Xuan Truong - Da Lat Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Môi Trường Xanh Tuấn Linh
Địa chỉ: Khu xóm chợ, Xã Quảng Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu, Cho Hamlet, Quang Yen Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Môi Trường Ttech
Địa chỉ: H58/40 K153 Bình Kỳ, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: H58/40 K153 Binh Ky, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vệ Sinh Môi Trường Thiên Lộc Phát
Địa chỉ: 703/8 Lê Trọng Tấn, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 703/8 Le Trong Tan, Binh Hung Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Môi Trường Xanh Bắc Ninh LV
Địa chỉ: Thôn Việt Hương, Xã Kép, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Viet Huong Hamlet, Kep Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Tính Huệ
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Tính Huệ được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH TMDV Tính Huệ
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Tính Huệ được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH TMDV Tính Huệ tại địa chỉ 411/67/19 Lê Đức Thọ, khu phố 17, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0319692524
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu