Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Trường An
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 4 - 2022
Địa chỉ: 16/1D ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm , Huyện Hóc Môn , TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 16/1D Hung Lan Hamlet, Ba Diem Commune, Hoc Mon District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Trường An có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317230115
Điện thoại/ Fax: 0908249117
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Hóc Môn
Người đại diện: Representative:
Đỗ Thế Hòa
Địa chỉ N.Đ.diện:
40/12A Chiến Thắng, Phường 09, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
Representative address:
40/12a Chien Thang, Ward 09, Phu Nhuan District, Ho Chi Minh City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Trường An
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động cấp tín dụng khác (Other credit granting) 64920
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt (Service activities incidental to rail transportation) 52211
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 08990
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quý hiếm (Exploitation of precious metal ores) 7300
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 07210
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 28160
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 28220
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 28210
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác (Producing motor vehicles) 29
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp (Afforestation, tending and nursing of forest trees) 210
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Trường An
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Shanghai Changshun Elevator Cable Co., LTD
Địa chỉ: 23 Nguyễn Quý Anh, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 23 Nguyen Quy Anh, Tan Son Nhi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTC Bio Aesthetics
Địa chỉ: 68/45 Phùng Văn Cung, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 68/45 Phung Van Cung, Cau Kieu Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMDV Phụ Tùng Cơ Khí Xây Dựng Lê Hùng
Địa chỉ: 356 Ấp Voi, Xã Đông Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: 356 Voi Hamlet, Dong Thanh Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Phát Triển Phụ Tùng Cơ Khí & Xây Dựng Đức Dũng
Địa chỉ: Thửa đất 1431, tờ bản đồ số 3, Ấp Thanh Sơn, Xã Đức Huệ, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat 1431, To Ban Do So 3, Thanh Son Hamlet, Duc Hue Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại- Dịch Vụ- Sản Xuất Trần Nguyễn Techzone
Địa chỉ: 311 đường Phạm Ngọc Thạch, khu phố Hiệp Thành 6, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 311, Pham Ngoc Thach Street, Hiep Thanh 6 Quarter, Phu Loi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH DV & TM 59 Hương Thịnh
Địa chỉ: Thôn Nam Thọ, Xã Quang Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Nam Tho Hamlet, Quang Hung Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Core Tool
Địa chỉ: 47 Đường số 1, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 47, Street No 1, KDC Nam Hung Vuong, An Lac Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế Cát Thanh
Địa chỉ: 55/52 Lê Ngã, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 55/52 Le Nga, Phuong, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị Phúc Nguyên Anh
Địa chỉ: Số 89, Ngõ 207, Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 89, Lane 207, Xuan Dinh Street, Xuan Dinh Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Ta Sun Energy
Địa chỉ: TDP Châu Bộ, Phường Trần Liễu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: TDP Chau Bo, Tran Lieu Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Trường An
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Trường An được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Trường An
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Trường An được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Trường An tại địa chỉ 16/1D ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm , Huyện Hóc Môn , TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317230115
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu