Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Đô Thị Miền Trung - Tây Nguyên
Ngày thành lập (Founding date): 29 - 11 - 2021
Địa chỉ: 25 Đường số 6, KDC Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 25, Street No 6, KDC Cityland Park Hills, Ward 10, Go Vap District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Đô Thị Miền Trung - Tây Nguyên có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
25, Street No 6, KDC Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp , Thành phố Hồ Chí Minh
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317057189
Điện thoại/ Fax: 0822567151
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Thanh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Đô Thị Miền Trung - Tây Nguyên
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 2826
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Đô Thị Miền Trung - Tây Nguyên
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH VMS Fasteners
Địa chỉ: Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Van Phong 01, 9th Floor, Pearl Plaza Building, No 561a Dien Bien Phu, Thanh My Tay Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đồ Nội Thất Gia Dụng Bằng Kim Loại Kinrack
Địa chỉ: Một phần lô số 39, đường Đ.12, Khu công nghiệp Châu Đức, Xã Nghĩa Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Mot Phan, Lot No 39, D.12 Street, Chau Duc Industrial Zone, Nghia Thanh Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Lưới Thép Minh Tiến
Địa chỉ: Đội 8, Thôn Mạn Xuyên, Xã Châu Ninh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Hamlet 8, Man Xuyen Hamlet, Chau Ninh Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Nhôm Kính Phúc Hưng
Địa chỉ: 200D Nguyễn Kim Cương, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 200D Nguyen Kim Cuong, Phu Hoa Dong Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH SX Và TM Cơ Khí Phúc Hưng
Địa chỉ: Thôn Đồng Côi, Xã Nam Trực, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Dong Coi Hamlet, Nam Truc Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Bảo Linh Phát
Địa chỉ: Thửa đất 1395, Đường 24A, KDC Tân Đức, Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat 1395, 24a Street, KDC Tan Duc, Binh Tien 1 Hamlet, Duc Hoa Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tôn Thép Đức Huệ
Địa chỉ: 2459 Quang Trung, Khu phố Đệ Đức 3, Phường Hoài Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 2459 Quang Trung, De Duc 3 Quarter, Hoai Nhon Nam Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Chi Nhánh 2 - Công Ty TNHH Công Nghiệp Thread Việt Nam
Địa chỉ: Thửa đất số 580, Tờ bản đồ số 14, Khu phố Mỹ Hiệp, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 580, To Ban Do So 14, My Hiep Quarter, Tan Dong Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Cơ Khí Sản Xuất Trí Minh
Địa chỉ: Số nhà T4/65M, đường Thuận Giao 02, Tổ 4, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No T4/65M, Thuan Giao 02 Street, Civil Group 4, Binh Thuan 2 Quarter, Thuan Giao Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đồng Hta
Địa chỉ: Thôn Quảng Bố, Xã Lâm Thao, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Quang Bo Hamlet, Lam Thao Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Đô Thị Miền Trung - Tây Nguyên
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Đô Thị Miền Trung - Tây Nguyên được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Đô Thị Miền Trung - Tây Nguyên
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Đô Thị Miền Trung - Tây Nguyên được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Đô Thị Miền Trung - Tây Nguyên tại địa chỉ 25 Đường số 6, KDC Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317057189
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu