Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Xây Dựng An Châu Phát
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 3 - 2023
Địa chỉ: 51/3 Nguyên Hồng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: 51/3 Nguyen Hong, Ward 1, Go Vap District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Xây Dựng An Châu Phát có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317732732
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
An Chau Phat Construction Manufaturing Trading Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
An Chau Phat Cons Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lâm Văn Tiên
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sản Xuất Xây Dựng An Châu Phát
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Cho thuê băng, đĩa video (Renting of video tapes and disks) 7722
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động chăm sóc tập trung khác (Other residential care activities) 8790
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá (Hospital, dispensary activities) 8610
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng (Nursing care facilities) 8710
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities) 8620
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng (Activities of form-changed, human ability recovery) 8692
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật (Social work activates without accommodation for the honoured, injured, elderly and disabled) 8810
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác (Other social work activates without accommodation) 8890
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Hoạt động y tế dự phòng (Standby medical activities) 8691
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (Other human health care n.e.c) 8699
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 0170
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Xây Dựng An Châu Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Hà Thiện Phát
Địa chỉ: 96/4 Đường Nguyễn Thị Mười, Ấp 56, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 96/4, Nguyen Thi Muoi Street, Hamlet 56, Dong Thanh Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Hồ Chí Minh - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thành Vinh
Địa chỉ: 17 Nguyễn Ảnh Thủ, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 17 Nguyen Anh Thu, Ba Diem Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Lê Minh TS
Địa chỉ: Số nhà 01, thôn Đô Thịnh, Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 01, Do Thinh Hamlet, An Nong Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Tmdv&đtxd Anh Đức
Địa chỉ: Số nhà 277, đường Trường Chinh, TDP Chùa, Phường Vạn Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: No 277, Truong Chinh Street, TDP Chua, Van Xuan Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn - Thiết Kế - Xây Dựng Lộc Đại Phát
Địa chỉ: Số nhà 39 hẻm 4848, Quốc lộ 20, ấp Phú Lợi, Xã Phú Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 39 Hem 4848, Highway 20, Phu Loi Hamlet, Phu Hoa Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty CP DV Phát Triển Nhà Đà Nẵng
Địa chỉ: 319 Trương Quang Được, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 319 Truong Quang Duoc, Hoa Xuan Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Phú Thiện
Địa chỉ: Nhà số 14 ngõ 82 đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 14, Lane 82, Ngoc Hoi Street, Hoang Liet Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Nhà Ở Xã Hội Hưng Thịnh
Địa chỉ: Tầng 9 toà nhà Mipec, số 229 Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 9th Floor, Mipec Building, No 229 Tay Son, Kim Lien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Cơ Điện Nhật Huy
Địa chỉ: Tổ 52C, Khu phố 4B, Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: 52C Civil Group, 4B Quarter, Cao Xanh Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Đại Hưng Phát
Địa chỉ: Số 9/55/81 đường Phạm Hữu Điều, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 9/55/81, Pham Huu Dieu Street, An Bien Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sản Xuất Xây Dựng An Châu Phát
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sản Xuất Xây Dựng An Châu Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Xây Dựng An Châu Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sản Xuất Xây Dựng An Châu Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Xây Dựng An Châu Phát tại địa chỉ 51/3 Nguyên Hồng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317732732
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu