Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Và Phát Triển Long Vũ
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 10 - 2020
Địa chỉ: 65 Bàu Trâm, Xã Trung An , Huyện Củ Chi , TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 65 Bau Tram, Trung An Commune, Cu Chi District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Và Phát Triển Long Vũ có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0316544408
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Lovuco
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Củ Chi
Người đại diện: Representative:
Hồ Hữu Quý
Địa chỉ N.Đ.diện:
299/8F Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, TP Hồ Chí Minh
Representative address:
299/8F Ly Thuong Kiet, Ward 15, District 11, Ho Chi Minh City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thương Mại Sản Xuất Và Phát Triển Long Vũ
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ (Retailing other household appliances or mobile at the market) 4784
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 24320
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 24310
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học (Manufacture of magnetic and optical media) 26800
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 28140
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 17090
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 28160
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 27500
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 26400
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 23930
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 22120
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 27900
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 23100
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sao chép bản ghi các loại (Reproduction of recorded media) 18200
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Và Phát Triển Long Vũ
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Tổng Hợp Và Thương Mại Huy Mạnh
Địa chỉ: Thôn Trung, Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Trung Hamlet, Dong Hung Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Vật Liệu Khuôn Mẫu Lingli (Việt Nam)
Địa chỉ: Đường Nguyễn Ái Quốc, Khu công nghiệp Nhơn Trạch III – giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Nguyen Ai Quoc Street, Nhon Trach Iii - Giai Doan 2 Industrial Zone, Phuong, Nhon Trach District, Dong Nai Province
Chi Nhánh Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng FTD
Địa chỉ: 51 Đường Liên Khu 2-10, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 51, Lien Khu 2-10 Street, Binh Hung Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH An Khang Cánh Kính
Địa chỉ: E12/32C ấp 5A, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: E12/32c Ap 5a, Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghệ Nes (Việt Nam)
Địa chỉ: Đường 5, Khu công nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Street 5, Tam Phuoc Industrial Zone, Tam Phuoc Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Quán Liên
Địa chỉ: Số 187 Xuân Áng, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 187 Xuan Ang, Xa, An Lao District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Khuôn Bế Bao Bì Tân Tiến
Địa chỉ: 82/37 Đường số 2, Khu phố 29, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 82/37, Street No 2, Quarter 29, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Hưng Long Thịnh Tool
Địa chỉ: 50/45 Nguyễn Quý Yêm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 50/45 Nguyen Quy Yem, An Lac Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phụ Kiện Liên Kết Việt - Chi Nhánh Miền Trung
Địa chỉ: Thửa đất số 560, Thôn Hương Quế Nam, Xã Xuân Phú, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 560, Huong Que Nam Hamlet, Xuan Phu Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Đồng Lạc Việt
Địa chỉ: Thôn Quảng Bố, Xã Lâm Thao, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Quang Bo Hamlet, Lam Thao Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Sản Xuất Và Phát Triển Long Vũ
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Sản Xuất Và Phát Triển Long Vũ được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Và Phát Triển Long Vũ
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thương Mại Sản Xuất Và Phát Triển Long Vũ được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Và Phát Triển Long Vũ tại địa chỉ 65 Bàu Trâm, Xã Trung An , Huyện Củ Chi , TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0316544408
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu