Công Ty TNHH Chuỗi Cung Ứng Tân Hỷ Phát
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 10 - 2017
Địa chỉ: Số 117/17 Đường Bình Mỹ, Tổ 8, Ấp 8 , Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: No 117/17, Binh My Street, Civil Group 8, Hamlet 8, Binh My Commune, Cu Chi District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Chuỗi Cung Ứng Tân Hỷ Phát có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
0314701951
Điện thoại/ Fax: 02822606262
Tên tiếng Anh: English name:
Tan Hy Phat Suppy Chain Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Tan Hy Phat Suppy Chain Company Limited)
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Hậu Thoại Tăng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Chuỗi Cung Ứng Tân Hỷ Phát
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Bốc xếp hàng hóa cảng biển (Seaway cargo handling) 52243
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không (Airway cargo handling) 52245
Bốc xếp hàng hóa cảng sông (Inland water cargo handling) 52244
Bốc xếp hàng hóa đường bộ (Motorway cargo handling) 52242
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt (Railway cargo handling) 52241
Bưu chính (Postal activities) 53100
Cho thuê băng, đĩa video (Renting of video tapes and disks) 77220
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 77290
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp (Renting and leasing of agricultural, forestry machinery and equipments) 77301
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods n.e.c) 77309
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) (Renting and leasing of office machinary and equipments, including computer) 77303
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng (Renting and leasing of constructive machinery and) 77302
Cho thuê ôtô (Renting and leasing of car) 77101
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 77400
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê xe có động cơ khác (Renting and leasing of other motor vehicles) 77109
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Chuyển phát (Courier activities) 53200
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài (Human resources provision and management of external human resources functions) 78302
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (Human resources provision and management of internal human resources functions) 78301
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Dịch vụ đại lý tàu biển (Ship agent service activities) 52291
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển (Forwarding agents activities) 52292
Dịch vụ điều tra (Investigation activities) 80300
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 82110
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn (Security systems service activities) 80200
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu (Other transportation support activities n.e.c) 52299
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 81100
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Hoạt động bảo vệ cá nhân (Private security activities) 80100
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt (Service activities incidental to rail transportation) 52211
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa (Service activities incidental to inland water) 52222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương (Service activities incidental to coastal) 52221
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 49400
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng (Land freight transport by specilized car) 49331
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) (Land freight transport by other cars (except specialized car)) 49332
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác (Land freight transport by other means) 49339
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông (Land freight transport by three-wheeled taxi, pedicab drawn by motorbike) 49333
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ (Land freight transport by primitive motorcycles) 49334
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới (Inland freight water transport by power driven means) 50221
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ (Inland freight water transport by primitive means) 50222
Vận tải hàng hóa hàng không (Freight air transport) 51200
Vận tải hành khách hàng không (Passenger air transport) 51100
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 81210
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 81290
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Chuỗi Cung Ứng Tân Hỷ Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Bưu Cục Thành Công 68
Địa chỉ: 244 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: 244 Nguyen Duc Canh, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Chuyển Phát Bảo Khang
Địa chỉ: Thửa đất số 1, Tờ bản đồ số 100, Đường Nguyễn Văn Linh, Ấp Bắc Sơn, Xã Thoại Sơn, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1, To Ban Do So 100, Nguyen Van Linh Street, Bac Son Hamlet, Thoai Son Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Hưng Thịnh T&h
Địa chỉ: Số nhà 22 đường số 1, Thôn Nga Long, Xã Tượng Lĩnh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 22, Street No 1, Nga Long Hamlet, Tuong Linh Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Bảo Duy Phát
Địa chỉ: Số 34, Ấp Tân Thành, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 34, Tan Thanh Hamlet, Binh Minh Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV Vận Tải Công Tình
Địa chỉ: Thôn Trung An, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Trung An Hamlet, Binh Son Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Và Xây Dựng Mạnh Thành
Địa chỉ: Số nhà 150A, Đường Phú Mãn, Thôn Cổ Rùa, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 150a, Phu Man Street, Co Rua Hamlet, Phu Cat Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH TM Vận Tải Và Du Lịch Phước Thạnh
Địa chỉ: Số 4, ngách 49, ngõ 228 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 4, Alley 49, 228 Tam Trinh Lane, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tractor Unit Logistics Việt Nam
Địa chỉ: Khu 7, Thôn Lộc Trù (tại nhà Ông Phạm Công Minh), Xã Tiên Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Khu 7, Loc Tru Hamlet (Tai NHA ONG PHAM CONG Minh), Tien Minh Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Vận Tải Thái Hòa Bình
Địa chỉ: Đường Lý Nam Đế, tổ 10, ấp Cầu Xéo, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Ly Nam De Street, Civil Group 10, Cau Xeo Hamlet, Xa, Long Thanh District, Dong Nai Province
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Minh Tiến Phát
Địa chỉ: Ấp 5, Xã Tân Phước 3, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Hamlet 5, Tan Phuoc 3 Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Chuỗi Cung Ứng Tân Hỷ Phát
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Chuỗi Cung Ứng Tân Hỷ Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Chuỗi Cung Ứng Tân Hỷ Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Chuỗi Cung Ứng Tân Hỷ Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Chuỗi Cung Ứng Tân Hỷ Phát tại địa chỉ Số 117/17 Đường Bình Mỹ, Tổ 8, Ấp 8 , Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0314701951
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu