Công Ty TNHH Vinamedic
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 9 - 2014
Địa chỉ: 451 Đường Đất Mới, Khu phố 5 - Phường Bình Trị Đông A - Quận Bình Tân - TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 451, Dat Moi Street, Quarter 5, Binh Tri Dong A Ward, Binh Tan District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Vinamedic có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods)
Mã số thuế: Enterprise code:
0312943264
Điện thoại/ Fax: 0918006855
Tên tiếng Anh: English name:
Vinamedic Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Quận Bình Tân
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thanh Sang
Địa chỉ N.Đ.diện:
ấp 8-Xã Gia Canh-Huyện Định Quán-Đồng Nai
Representative address:
Hamlet 8, Gia Canh Commune, Dinh Quan District, Dong Nai Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Phí, lệ phí
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vinamedic
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (Hairdressing and other beauty treatment) 96310
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 10500
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 85600
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 96100
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Giáo dục mầm non (Preschool Education) 85100
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú (Washing and cleaning of textile and fur products) 96200
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi (Activities of call centres) 82200
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 01160
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 01150
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Vinamedic
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Tổng Hợp Và Thương Mại Lan Việt
Địa chỉ: Số nhà 01, đường số 38, tổ 11, Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 01, Street No 38, Civil Group 11, Tran Lam Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xây Dựng Và Thiết Bị Xuân Hoàng
Địa chỉ: Nhà ông Cao Xuân Hoàng, xóm Xuân Yên, Xã Đông Hiếu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nha Ong Cao Xuan Hoang, Xuan Yen Hamlet, Dong Hieu Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Phúc Nhiên PR
Địa chỉ: Số 52 đường Hoàng Sâm, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: No 52, Hoang Sam Street, Phan Rang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xeco One Energy
Địa chỉ: 212 Pasteur, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 212 Pasteur, Xuan Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Và Xây Dựng San Lấp Kiến Hoa
Địa chỉ: 24/7 đường Tỉnh Lộ 52, Ấp Tân Hiệp, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 24/7 Duong, Tinh Lo 52, Tan Hiep Hamlet, Dat Do Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMDV Tiến Tới
Địa chỉ: Số 6, Ngách 3, Ngõ 10, Tổ dân phố Thủ Trung, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 6, Alley 3, Lane 10, Thu Trung Civil Group, Tung Thien Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Nâng Hạ Vận Tải Duy Tuấn
Địa chỉ: Tầng 1, Số 22/106 Yên Bình, Tổ 15, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 1st Floor, No 22/106 Yen Binh, Civil Group 15, Yen Nghia Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Công Nghệ Vĩnh Phát
Địa chỉ: Số 1301, đường ĐT 768, tổ 5, khu phố Thiện Tân, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 1301, DT 768 Street, Civil Group 5, Thien Tan Quarter, Trang Dai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thiết Bị Xây Dựng Hoàng An Industry
Địa chỉ: Thôn Tân Trường, Xã Đông Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Tan Truong Hamlet, Dong Thuy Anh Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Máy Thiết Bị Phú Quý
Địa chỉ: Số B243, Tổ 18, Khu phố 15, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No B243, Civil Group 18, Quarter 15, Tam Hiep Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vinamedic
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vinamedic được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Vinamedic
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vinamedic được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Vinamedic tại địa chỉ 451 Đường Đất Mới, Khu phố 5 - Phường Bình Trị Đông A - Quận Bình Tân - TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0312943264
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu