Chi Nhánh Hải Phòng - Công Ty Cổ Phần Đóng Tàu Và Vận Tải Việt Phát
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Tráng Liệt 2, Xã Thanh Hà, TP Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: Trang Liet 2 Hamlet, Thanh Ha Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures)
Mã số thuế: Enterprise code:
5701823963-001
Điện thoại/ Fax: 0862839356
Tên tiếng Anh: English name:
Hai Phong Branch - Viet Phat Shipbuilding And Transportation Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 14 thành phố Hải Phòng
Người đại diện: Representative:
Phạm Huyền Anh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Hải Phòng - Công Ty Cổ Phần Đóng Tàu Và Vận Tải Việt Phát
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats) 3012
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other transport equipment n.e.c) 3099
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động cho thuê tài chính (Financial leasing) 6491
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục tiểu học (Primary education) 8521
Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 8522
Giáo dục trung học phổ thông (Upper secondary education) 8523
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 8551
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 8552
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Hải Phòng - Công Ty Cổ Phần Đóng Tàu Và Vận Tải Việt Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Hải Phòng - Công Ty Cổ Phần Đóng Tàu Và Vận Tải Việt Phát
Địa chỉ: Thôn Tráng Liệt 2, Xã Thanh Hà, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Trang Liet 2 Hamlet, Thanh Ha Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Công Nghiệp Tàu Thủy Tân Hòa
Địa chỉ: Thửa đất số 860, tờ bản đồ số 22, Ấp Tân Thành Tây, Xã Tân Hòa, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 860, To Ban Do So 22, Tan Thanh Tay Hamlet, Tan Hoa Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Đóng Tàu Sunrise
Địa chỉ: Tổ dân phố Ngoại, Phường Nguyễn Đại Năng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Ngoai Civil Group, Nguyen Dai Nang Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Hàng Hải Sầm Sơn
Địa chỉ: số nhà 159B, đường Thành Thái, Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 159B, Thanh Thai Street, Ham Rong Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Tấn Phúc TG
Địa chỉ: Số 04, Tổ 1, Khu phố 2, Phường Bình Xuân, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 04, Civil Group 1, Quarter 2, Binh Xuan Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Kiên Giang
Địa chỉ: Tổ 9, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Civil Group 9, Viet Tri Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Đóng Tàu Thành Lợi
Địa chỉ: Tổ Dân Phố Quỳnh Phong 2 (nhà ông Phạm Văn Tiến), Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Quynh Phong 2 Civil Group (NHA ONG PHAM VAN Tien), Tay Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí Tổng Hợp & Thương Mại Triều Nga
Địa chỉ: Khu 3 Vụ Quang, Xã Chân Mộng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 3 Vu Quang, Chan Mong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Cơ Khí Chế Tạo Máy Và Công Nghệ Đóng Tàu Thủy Việt Nam Vinashin - Chi Nhánh Tiền Giang
Địa chỉ: Thửa đất số 293, Tờ bản đồ số 34, Ấp Thành Lợi, Xã Long Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So 293, To Ban Do So 34, Thanh Loi Hamlet, Long Binh Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Tàu Thủy Tới Hoàng Long
Địa chỉ: Xóm 10, Xã Nghĩa Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Hamlet 10, Nghia Son Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Chi Nhánh Hải Phòng - Công Ty Cổ Phần Đóng Tàu Và Vận Tải Việt Phát
Thông tin về Chi Nhánh Hải Phòng - Công Ty Cổ Phần Đóng Tàu Và Vận Tải Việt Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Hải Phòng - Công Ty Cổ Phần Đóng Tàu Và Vận Tải Việt Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Hải Phòng - Công Ty Cổ Phần Đóng Tàu Và Vận Tải Việt Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Hải Phòng - Công Ty Cổ Phần Đóng Tàu Và Vận Tải Việt Phát tại địa chỉ Thôn Tráng Liệt 2, Xã Thanh Hà, TP Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5701823963-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu