Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Biển Đức Huy
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 11 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Nhà bà Nhật, tổ dân phố Hoa Động 5, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: Nha Ba Nhat, Hoa Dong 5 Civil Group, Phuong, Thuy Nguyen District, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202374706
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Duc Huy Shipping Trading Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Duc Huy Shipping Trading Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 4 thành phố Hải Phòng
Người đại diện: Representative:
Hoàng Đức Huy
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Vận Tải Biển Đức Huy
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Biển Đức Huy
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Biển Đức Huy
Địa chỉ: Nhà bà Nhật, tổ dân phố Hoa Động 5, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Nha Ba Nhat, Hoa Dong 5 Civil Group, Phuong, Thuy Nguyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Vận Tải Thủy Nghĩa Đạt
Địa chỉ: Thôn Quần Liêu, Xã Nghĩa Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Quan Lieu Hamlet, Nghia Son Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Biển Đại Thắng
Địa chỉ: Số nhà 15 ngách 30/42 đường Phú Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 15, Alley 30/42, Phu My Street, Tu Liem Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp VNN2
Địa chỉ: Số 14, Tổ 12, Ấp Trung Tín, Xã Trung Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 14, Civil Group 12, Trung Tin Hamlet, Trung Thanh Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH VTB Vạn Phúc Đại Dương
Địa chỉ: Số nhà 525, đường 3 tháng 2, thôn số 1, Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 525, 3 Thang 2 Street, So 1 Hamlet, Thai Thuy Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Nam Phương Logistics
Địa chỉ: Tổ 3, khu phố Sư Nam, Xã Hòn Đất, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 3, Su Nam Quarter, Hon Dat Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Tuân Dũng
Địa chỉ: Số 248 Đường Lán Bè, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 248, Lan Be Street, An Bien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Vận Tải Biển Thiên Khôi
Địa chỉ: Nhà ông Đầu Văn Hiền, thôn Hổ Đội 2, Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Nha Ong Dau Van Hien, Ho Doi 2 Hamlet, Thai Thuy Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Và Đầu Tư Nguyễn Đông Phú
Địa chỉ: 92 Nguyễn Trường Tộ, Tổ 32, Khu Phố 1, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 92 Nguyen Truong To, Civil Group 32, Quarter 1, Ho Nai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Chuyển Thành Tâm 1
Địa chỉ: Thôn Tây An Vĩnh, Đặc khu Lý Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Tay An Vinh Hamlet, Dac Khu Ly Son, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Vận Tải Biển Đức Huy
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Vận Tải Biển Đức Huy được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Biển Đức Huy
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Vận Tải Biển Đức Huy được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Biển Đức Huy tại địa chỉ Nhà bà Nhật, tổ dân phố Hoa Động 5, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202374706
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu