Công Ty TNHH HGS Ecopyro
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 10/34/84 Dân Lập, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 10/34/84 Dan Lap, Phuong, Le Chan District, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Tái chế phế liệu (Materials recovery)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202350134
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
HGS Ecopyro Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 3 thành phố Hải Phòng
Người đại diện: Representative:
Lê Văn Lượng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hgs Ecopyro
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH HGS Ecopyro
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH HGS Ecopyro
Địa chỉ: Số 10/34/84 Dân Lập, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 10/34/84 Dan Lap, Phuong, Le Chan District, Hai Phong City
Công Ty TNHH KDSX Lý Thị HP
Địa chỉ: Số nhà 79, Khu tái định cư Nghĩa Lộ, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 79, Khu Tai Dinh Cu Nghia Lo, Dac Khu, Cat Hai District, Hai Phong City
Công Ty TNHH TM Tổng Hợp Chuyên Cường
Địa chỉ: Xóm Mỹ Thượng, Xã Hải Châu, Huyện Diễn Châu, Nghệ An
Address: My Thuong Hamlet, Hai Chau Commune, Dien Chau District, Nghe An Province
Công Ty TNHH MTV Thái Sơn 79
Địa chỉ: Khu Thắng Lợi, Xã Tiên Lương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu Thang Loi, Tien Luong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Nhựa Minh Nhật
Địa chỉ: Xóm 1, Xã Chương Dương, Huyện Thường Tín, Hà Nội
Address: Hamlet 1, Chuong Duong Commune, Thuong Tin District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư & Xuất Nhập Khẩu Quỳnh Anh
Địa chỉ: Lô 15 Trung Hành 8, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Lot 15 Trung Hanh 8, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Công Ty TNHH SX TM DV Alumium Alloy Việt Nam
Địa chỉ: 68 đường Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố Bưng Lương, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 68, Huynh Van Nghe Street, Bung Luong Quarter, Phuong, Tan Uyen District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH TM Và SX Trường Thịnh
Địa chỉ: Số nhà 70, Nguyễn Văn Trỗi, KP Hưng Thông, Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 70, Nguyen Van Troi, KP Hung Thong, Sam Son Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Nhựa Kim Đông
Địa chỉ: Thửa số 1, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thua So 1, Binh Tien 2 Hamlet, Duc Hoa Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Mỹ Nhân
Địa chỉ: TDP Cẩm Quan, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: TDP Cam Quan, My Hao Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hgs Ecopyro
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hgs Ecopyro được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH HGS Ecopyro
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hgs Ecopyro được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH HGS Ecopyro tại địa chỉ Số 10/34/84 Dân Lập, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202350134
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu