Công Ty Cổ Phần Cọc Bê Tông Trường Tùng
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tổ dân phố Thuỷ Minh, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: Thuy Minh Civil Group, Bach Dang Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202321285
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Truong Tung Concrete Pile Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Truong Tung Concrete Pile JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Hoàng Văn Phố
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Cọc Bê Tông Trường Tùng
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Cọc Bê Tông Trường Tùng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thảm Bê Tông Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 48, Đường Phạm Ngũ Lão, Tổ dân phố La Mát, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 48, Pham Ngu Lao Street, La Mat Civil Group, Chau Son Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Huy Hưng TP
Địa chỉ: Xóm Đồng Phú, Xã Phú Thịnh, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Dong Phu Hamlet, Phu Thinh Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần VLXD Bách Việt Xanh
Địa chỉ: Số 84, Tổ 3, Ấp Tân An , Xã Tân An, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 84, Civil Group 3, Tan An Hamlet, Tan An Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Tổng Hợp Ngũ Long
Địa chỉ: Thôn 2 Thanh Mỹ, Xã Cam Hồng, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 2 Thanh My Hamlet, Cam Hong Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 620 Vĩnh Long
Địa chỉ: Số 166A Tổ 11, Khóm Mỹ Thuận, Phường Tân Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 166a Civil Group 11, Khom My Thuan, Tan Ngai Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Neotech Vĩnh Long
Địa chỉ: Số 390 Tổ 1, Khóm Đông Hưng 2, Phường Đông Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 390 Civil Group 1, Khom Dong Hung 2, Dong Thanh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần GMC Thăng Long
Địa chỉ: Số 146 - 148 Louis II, Khu đô thị Louis City Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 146 - 148 Louis Ii, Louis City Dai Mo Urban Area, Dai Mo Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Vật Liệu Xây Dựng Đông A
Địa chỉ: Cụm công nghiệp Nam Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Nam Chau Son Cluster, Chau Son Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Cung Cấp Vật Liệu Xây Dựng Phương Nam
Địa chỉ: Số 318 đường Trường Sơn, Xã Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 318, Truong Son Street, Tan Ky Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển QHT
Địa chỉ: Quốc lộ 1A, Thôn Đồng Xuân, Xã Gia Trấn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: 1a Highway, Dong Xuan Hamlet, Gia Tran Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Cọc Bê Tông Trường Tùng
Thông tin về Công Ty CP Cọc Bê Tông Trường Tùng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Cọc Bê Tông Trường Tùng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Cọc Bê Tông Trường Tùng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Cọc Bê Tông Trường Tùng tại địa chỉ Tổ dân phố Thuỷ Minh, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202321285
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu