Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Lắp Cơ Điện Nguyễn Gia
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 12 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 215 Nguyễn Đức Cảnh, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 215 Nguyen Duc Canh, An Bien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202325547
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Nguyen Gia Electrical Construction And Trading Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Ngô Gia Nguyễn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thương Mại Và Xây Lắp Cơ Điện Nguyễn Gia
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Lắp Cơ Điện Nguyễn Gia
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Khởi Nguyên Energy
Địa chỉ: Số nhà 34, Xuân Linh, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 34, Xuan Linh, Xuan Mai Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Ứng Dụng Estax
Địa chỉ: P.702A, Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: P.702a, 7th Floor, Centre Point Building, 106 Nguyen Van Troi, Phuong, Phu Nhuan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phát Triển Năng Lượng Xanh Diệp Quang
Địa chỉ: Số nhà 153, Tiểu khu 4, Xã Phù Yên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: No 153, Tieu Khu 4, Phu Yen Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Taisei Oncho Vietnam Holdings - Chi Nhánh Đà Nẵng
Địa chỉ: Tầng 6, Toà nhà PVcombank, Số 2 đường 30-4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 6th Floor, Pvcombank Building, No 2, Street 30-4, Hoa Cuong Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Riway Energy
Địa chỉ: Tổ 2, Thôn Liễu Trì, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Lieu Tri Hamlet, Thang Binh Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Cơ Điện DCH
Địa chỉ: Số 19, Ngõ 201, Phố Cầu Cốc, Tdp Hạnh, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 19, Lane 201, Cau Coc Street, TDP Hanh, Tay Mo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH TM DV Cơ Điện An Vũ Phát
Địa chỉ: Số 306/99 Đường Nguyễn Văn Tạo, Ấp 18, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 306/99, Nguyen Van Tao Street, Hamlet 18, Hiep Phuoc Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dienmay NKKK
Địa chỉ: 151/8 Đường Uyên Hưng 56, Tổ 5, Khu Phố 7, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 151/8, Uyen Hung 56 Street, Civil Group 5, Quarter 7, Phuong, Tan Uyen District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Hoa Quỳnh Châu
Địa chỉ: 190, Đường Tô Vĩnh Diện, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 190, To Vinh Dien Street, Long Tuyen Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ Xanh Hữu Tài
Địa chỉ: 542 Phan Đình Phùng, Khóm 16, Phường Trà Vinh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: 542 Phan Dinh Phung, Khom 16, Tra Vinh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Và Xây Lắp Cơ Điện Nguyễn Gia
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Và Xây Lắp Cơ Điện Nguyễn Gia được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Lắp Cơ Điện Nguyễn Gia
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thương Mại Và Xây Lắp Cơ Điện Nguyễn Gia được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Lắp Cơ Điện Nguyễn Gia tại địa chỉ Số 215 Nguyễn Đức Cảnh, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202325547
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu