Công Ty Cổ Phần Lương An Trần
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 10 - 2021
Địa chỉ: Số 106 Trần Nhật Duật, Phường Cầu Đất, Quận Ngô Quyền, Hải Phòng Bản đồ
Address: No 106 Tran Nhat Duat, Cau Dat Ward, Ngo Quyen District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Lương An Trần có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202127954
Điện thoại/ Fax: 0904335448
Tên tiếng Anh: English name:
Luong An Tran Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đặng Trần Bình
Các loại thuế: Taxes:
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Lương An Trần
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Lương An Trần
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Kim Tuyến Phát
Địa chỉ: Tổ 6, đường Lý Nam Đế, khu phố 3, Phường Trảng Bom, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Ly Nam De Street, Quarter 3, Phuong, Trang Bom District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Dịch Vụ Môi Trường QT
Địa chỉ: thửa đất số 32, tờ bản đồ số 25, thôn Đồng Cau, Xã Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Thua Dat So 32, To Ban Do So 25, Dong Cau Hamlet, Cam Lam Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Và Dịch Vụ Công Nghiệp Minh Bái Công
Địa chỉ: Số nhà 128 ngõ 305, Thôn 1, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 128, Lane 305, Hamlet 1, Phu Dong Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tâm Đức PT
Địa chỉ: TDP Rừng, Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: TDP Rung, Vinh Yen Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Môi Trường Xanh An Thành
Địa chỉ: Thôn Quỳnh Khê 1, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Quynh Khe 1 Hamlet, Phu Thai Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH MTV Vượng Doanh
Địa chỉ: Số 46 đường Bàu Đông, khối Long Hoà, Phường Vinh Hưng, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 46, Bau Dong Street, Khoi Long Hoa, Vinh Hung Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Dung Dũng
Địa chỉ: Khu phố Đa Hội, Phường Phù Khê, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Da Hoi Quarter, Phu Khe Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ HMS Hưng Yên
Địa chỉ: Số 410 Đường B1, Tổ 02, Khu phố Phước Lập, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 410, B1 Street, Civil Group 02, Phuoc Lap Quarter, Phu My Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM DV Vận Tải Và Môi Trường An Gia Lạc
Địa chỉ: Số 141/48, đường Hồ Văn Cống, khu Tương Bình Hiệp 4, Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 141/48, Ho Van Cong Street, Khu Tuong Binh Hiep 4, Chanh Hiep Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ - Môi Trường Thống Nhất Xanh
Địa chỉ: Nhà số 11 liền kề 7, khu nhà ở thương mại thuộc dự án nhà ở xã hội phường Bảo Vinh, Phường Bảo Vinh, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 11 Lien Ke 7, Khu Nha O Thuong Mai Thuoc Du An Nha O, Hoi Commune, Bao Vinh Ward, Bao Vinh Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty CP Lương An Trần
Thông tin về Công Ty CP Lương An Trần được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Lương An Trần
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Lương An Trần được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Lương An Trần tại địa chỉ Số 106 Trần Nhật Duật, Phường Cầu Đất, Quận Ngô Quyền, Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202127954
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu